fretted
/'fretid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có phím: Dùng để mô tả một nhạc cụ có dây, như guitar hoặc đàn tranh, có các thanh kim loại hoặc gỗ (phím đàn) gắn trên cần đàn để chia các nốt nhạc.
- Được trang trí bằng hoa văn chạm khắc lưới hoặc mạng lưới: Mô tả một bề mặt, thường là gỗ hoặc kim loại, được chạm khắc, khảm, hoặc trang trí bằng một mẫu hình lặp lại phức tạp giống như mạng lưới hoặc đường viền.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He prefers playing a fretted bass guitar. (Anh ấy thích chơi đàn guitar bass có phím hơn.)
- The antique cabinet had beautiful fretted panels on its doors. (Chiếc tủ cổ có những tấm panel chạm khắc hoa văn mạng lưới rất đẹp trên các cánh cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fretted" trong âm nhạc thường được dùng để phân biệt với các nhạc cụ không phím (fretless), như violin hoặc một số loại guitar bass đặc biệt.
- The clarity of notes is often easier to achieve on a fretted instrument for beginners. (Độ rõ ràng của các nốt nhạc thường dễ đạt được hơn trên một nhạc cụ có phím đối với người mới bắt đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Fret (danh từ): Phím đàn (trên nhạc cụ); Sự lo lắng, băn khoăn.
- He moved his finger to the third fret. (Anh ấy di chuyển ngón tay đến phím đàn thứ ba.)
- Fret (động từ): Lo lắng, băn khoăn; Làm mòn, ăn mòn (theo thời gian).
- Don't fret about small details. (Đừng lo lắng về những chi tiết nhỏ.)
- Fretwork (danh từ): Nghệ thuật chạm khắc hoa văn trang trí hình mạng lưới hoặc đường viền, thường trên gỗ.
- The balcony railing featured intricate wooden fretwork. (Lan can ban công có họa tiết chạm khắc bằng gỗ tinh xảo.)
Từ đồng nghĩa
- Có phím: Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Có thể mô tả là "nhạc cụ có phím đàn".
- Được chạm khắc hoa văn: Carved (được chạm khắc), ornamented (được trang trí), latticed (có hình mạng lưới).
Thành ngữ liên quan
- To fret over/about something: Lo lắng, băn khoăn về điều gì đó.
- She tends to fret over every decision. (Cô ấy có xu hướng lo lắng về mọi quyết định.)