interlaced
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xen kẽ, đan xen: Mô tả hai hoặc nhiều thứ được kết hợp với nhau theo một cách phức tạp, luồn qua nhau, tạo thành một tổng thể thống nhất.
- Giao nhau: Chỉ các yếu tố cắt ngang hoặc bắt chéo lẫn nhau, tạo thành một mạng lưới hoặc cấu trúc có ô.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The basket was made from interlaced strips of willow. (Chiếc giỏ được làm từ những thanh liễu gai đan xen vào nhau.)
- Their fates were deeply interlaced. (Số phận của họ đan xen sâu sắc với nhau.)
- The video uses an interlaced scanning format. (Video sử dụng định dạng quét xen kẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Interlaced with": được đan xen, pha trộn với.
- Her speech was interlaced with humor and serious advice. (Bài phát biểu của cô ấy được đan xen giữa sự hài hước và những lời khuyên nghiêm túc.)
- Trong công nghệ, "interlaced scan" (quét xen kẽ) là một kỹ thuật hiển thị hình ảnh trong đó các dòng quang học được vẽ xen kẽ thành hai lượt.
Biến thể và từ gần giống
- Interlace (động từ): đan, kết lại với nhau.
- Interlace your fingers. (Hãy đan các ngón tay của bạn vào nhau.)
- Interlacing (danh từ): sự đan xen, sự kết hợp.
- The interlacing of different cultural elements. (Sự đan xen của các yếu tố văn hóa khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Interwoven: được dệt vào nhau.
- Intertwined: quấn vào nhau, đan chéo.
- Interconnected: được kết nối lẫn nhau.
Thành ngữ liên quan
- To be interlaced with: (không phải thành ngữ cố định, mà là cấu trúc thông dụng) được pha trộn, thấm đẫm với.
- The history of the two countries is interlaced with conflict and cooperation. (Lịch sử của hai quốc gia đan xen giữa xung đột và hợp tác.)
Adjective
- xen kẽ, đan xen, giao nhau