latticelike
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình lưới mắt cáo, có cấu trúc giống như lưới: Mô tả một vật có hình dạng hoặc cấu trúc gồm các thanh chéo nhau tạo thành các ô trống, giống như một tấm lưới, hàng rào mắt cáo hoặc cấu trúc mạng lưới.
- Có hình trang trí hoa văn chữ triện: Mô tả một kiểu hoa văn trang trí phức tạp với các đường thẳng giao nhau, thường thấy trong kiến trúc hoặc đồ thủ công mỹ nghệ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The latticelike structure of the coral provides shelter for small fish. (Cấu trúc dạng lưới mắt cáo của rạn san hô cung cấp nơi trú ẩn cho cá nhỏ.)
- The window was covered with a latticelike wooden screen. (Cửa sổ được che bằng một tấm chắn gỗ có hình lưới.)
- The artist carved a latticelike pattern on the wooden panel. (Nghệ nhân đã chạm khắc một hoa văn hình chữ triện trên tấm gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh học: Dùng để mô tả cấu trúc mạng lưới của một số loại tế bào, mô hoặc vật liệu tự nhiên.
- Under the microscope, the plant's vascular tissue appears latticelike. (Dưới kính hiển vi, mô mạch của thực vật có cấu trúc dạng lưới.)
- Trong kiến trúc và thiết kế: Mô tả các yếu tố trang trí hoặc kết cấu có hình mạng lưới.
- The latticelike design of the metal gate was both beautiful and sturdy. (Thiết kế dạng lưới của cổng kim loại vừa đẹp vừa chắc chắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Lattice (danh từ): Hàng rào mắt cáo, cấu trúc lưới.
- They grew ivy on the garden lattice. (Họ trồng cây thường xuân trên hàng rào mắt cáo trong vườn.)
- Latticework (danh từ): Công trình hoặc đồ trang trí có cấu trúc lưới mắt cáo.
- The balcony railing was made of intricate latticework. (Lan can ban công được làm từ công trình lưới mắt cáo tinh xảo.)
- Fretwork (danh từ): Đồ trang trí chạm khắc với các hoa văn hình học lặp lại, thường là các đường thẳng giao nhau.
- The old cupboard had beautiful fretwork on its doors. (Chiếc tủ cũ có đồ trang trí chạm khắc đẹp trên các cánh cửa.)
Từ đồng nghĩa
- Reticulated: Có cấu trúc mạng lưới hoặc được chia thành các ô nhỏ.
- Meshlike: Có hình dạng giống như lưới (mesh).
- Crisscross: Có các đường thẳng chéo nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "latticelike")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "latticelike")
Adjective
- có hình lưới mắt cáo, có hình trang trí hoa văn chữ triện