mendicant

/'mendikənt/
Học thuật
Thân thiện
mendicant

A mendicant friar walks through a village asking for alms.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Kẻ ăn xin, kẻ hành khất: Chỉ một người sống bằng việc xin ăn hoặc xin tiền bố thí từ người khác.
    • Thầy tu hành khất: (Thường trong bối cảnh lịch sử hoặc tôn giáo) Chỉ một thành viên của một dòng tu sống dựa hoàn toàn vào của bố thí, không sở hữu tài sản cá nhân.
  2. Tính từ:

    • Ăn xin, hành khất: Mô tả hành động, tình trạng, hoặc đặc điểm liên quan đến việc đi xin ăn hoặc sống nhờ vào sự bố thí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The old mendicant sat quietly by the temple gate, hoping for alms. (Kẻ hành khất già ngồi lặng lẽ bên cổng chùa, hy vọng được bố thí.)
    • In the 13th century, St. Francis of Assisi founded a mendicant order. (Vào thế kỷ 13, Thánh Phanxicô thành Assisi đã sáng lập một dòng tu hành khất.)
  • Tính từ:

    • They followed a mendicant lifestyle, owning nothing and relying on charity. (Họ theo đuổi một lối sống hành khất, không sở hữu dựa vào lòng từ thiện.)
    • The mendicant friar traveled from village to village. (Thầy tu hành khất đi từ làng này sang làng khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mendicant order": Dòng tu hành khất. Một cộng đồng tôn giáo (như dòng Phanxicô hay Đa Minh) lời khấn từ bỏ của cải sống dựa vào sự quyên góp của người dân.
    • The mendicant orders played a key role in medieval urban religious life. (Các dòng tu hành khất đóng vai trò then chốt trong đời sống tôn giáo đô thị thời Trung Cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mendicancy (danh từ): Tình trạng ăn xin, nghề ăn xin.
    • Laws were passed to reduce mendicancy in the city. (Các đạo luật được thông qua để giảm bớt nạn ăn xin trong thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (kẻ ăn xin): beggar, pauper, panhandler.
  • Danh từ (thầy tu): friar (đặc biệt khi nói về các dòng hành khất).
  • Tính từ: begging, alms-seeking.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "mendicant")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "mendicant")

mendicant

A mendicant friar walks through a village asking for alms.

tính từ
  1. ăn xin, ăn mày, hành khất
    • mendicant friar
      thầy tu hành khất
danh từ
  1. kẻ ăn xin, kẻ ăn mày, kẻ hành khất
  2. (sử học) thầy tu hành khất

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "mendicant"