firer
/'faiərə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đốt: Người thực hiện hành động đốt cháy một thứ gì đó.
- Người bắn súng: Người sử dụng vũ khí (như súng) để bắn.
- Người châm ngòi nổ; máy châm ngòi nổ: Người hoặc thiết bị kích hoạt một vật nổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The firer of the ceremonial torch was a respected elder. (Người đốt ngọn đuốc nghi lễ là một bậc trưởng lão được kính trọng.)
- The police identified the firer from the security footage. (Cảnh sát đã xác định được người bắn súng từ cảnh quay an ninh.)
- The bomb squad carefully examined the remote-controlled firer. (Đội xử lý bom mìn đã kiểm tra cẩn thận máy châm ngòi nổ điều khiển từ xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Trigger firer": Người bóp cò, người khởi phát một hành động, thường mang nghĩa ẩn dụ.
- He was the trigger firer of the company's innovative project. (Anh ấy là người khởi xướng dự án đổi mới của công ty.)
Biến thể và từ gần giống
- Fire (động từ): Đốt cháy; bắn súng.
- Firing (danh từ): Sự đốt; sự bắn súng; sự châm ngòi.
Từ đồng nghĩa
- Igniter: Người/máy đốt, châm lửa.
- Shooter: Người bắn súng.
- Trigger person: Người bóp cò.
danh từ
- người đốt
- người bắn súng
- người châm ngòi nổ; máy châm ngòi nổ