fryer

/'fraiə/
danh từ
  1. chảo rán (...)
  2. người rán (...)
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thức ăn để rán; gà giò để rán

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

fryer
The chef places the fryer into the hot oil.