frieze

/fri:z/
Học thuật
Thân thiện
frieze

The museum guide points out the carved frieze above the columns.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kiến trúc):

    • Trụ ngạch, dải trang trí chạy ngang: Trong kiến trúc, "frieze" phần trang trí chạm nổi nằm ngang, thường nằm giữa phần diềm mái (cornice) phần đầu cột (architrave), đặc biệt trong các công trình theo phong cách cổ điển.
  2. Danh từ (Dệt may):

    • Vải len tuyết xoăn, vải dạ : Một loại vải dày làm từ len, bề mặt hoặc được cạo tạo thành những cụm lông nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Kiến trúc):

    • The frieze on the ancient temple depicted a battle scene. (Trụ ngạch trên ngôi đền cổ mô tả một cảnh chiến trận.)
    • The architect designed a beautiful floral frieze for the building's exterior. (Kiến trúc sư đã thiết kế một dải trang trí hoa văn tuyệt đẹp cho mặt ngoài tòa nhà.)
  • Danh từ (Dệt may):

    • She bought a coat made of thick frieze to keep warm in winter. ( ấy đã mua một chiếc áo khoác làm bằng vải len tuyết xoăn dày để giữ ấm vào mùa đông.)
    • This traditional frieze is known for its durability and rough texture. (Loại vải dạ truyền thống này được biết đến với độ bền kết cấu thô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be decorated with a frieze": được trang trí bằng một dải chạm nổi.
    • The grand hall is decorated with a frieze illustrating the history of the city. (Đại sảnh được trang trí bằng một dải chạm nổi minh họa lịch sử của thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Frieze work (n): công việc chạm khắc/trang trí trụ ngạch.
  • Frieze panel (n): tấm trang trí hình chữ nhật nằm ngang, thường một phần của trụ ngạch.
Từ đồng nghĩa
  • Kiến trúc: Band, decorative band, sculptured band (dải trang trí, dải chạm nổi).
  • Dệt may: Rough wool, baize (vải len thô, vải dạ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "frieze")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "frieze")

frieze

The museum guide points out the carved frieze above the columns.

danh từ
  1. vải len tuyết xoăn
danh từ
  1. (kiến trúc) trụ ngạch

Từ gần giống