frizzy

Adjective
  1. (tóc) uốn quăn, uốn thành từng búp, thành từng lọn quăn nhỏ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

frizzy
Her hair becomes frizzy on a humid day.