friz

/friz/ Cách viết khác : (frizz) /friz/
danh từ
  1. tóc quăn, tóc uốn
ngoại động từ
  1. uốn (tóc); uốn tóc cho (ai)
  2. cạo, cọ (da thuộc)
nội động từ
  1. nổ xèo xèo (khi rán)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "friz"

friz
A hairdresser uses a curling iron to friz the client's hair.