friz
/friz/ Cách viết khác : (frizz) /friz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tóc quăn, tóc uốn: Chỉ kiểu tóc có nhiều lọn nhỏ, xoăn chặt và thường khô xù.
- Ngoại động từ:
- Uốn (tóc): Hành động làm cho tóc trở nên quăn hoặc uốn thành lọn.
- Cạo, cọ (da thuộc): (Nghĩa chuyên ngành) Hành động làm sạch hoặc xử lý bề mặt da thuộc.
- Nội động từ:
- Nổ xèo xèo (khi rán): Âm thanh phát ra khi thức ăn được chiên, rán trong dầu mỡ nóng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her hair was a mass of friz. (Tóc cô ấy là một mớ bù xù những lọn tóc quăn.)
- The humidity turned her smooth hair into friz. (Độ ẩm đã biến mái tóc mượt của cô thành tóc quăn xù.)
- Ngoại động từ:
- She used a special iron to friz her hair. (Cô ấy dùng một cái kẹp đặc biệt để uốn tóc quăn.)
- The leather is then frizzed to remove impurities. (Da thuộc sau đó được cạo để loại bỏ tạp chất.)
- Nội động từ:
- The bacon frizzed in the pan. (Thịt xông khói nổ xèo xèo trong chảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to friz out": (về tóc) trở nên xù và quăn một cách không kiểm soát, thường do thời tiết ẩm.
- My hair always frizzes out in the rainy season. (Tóc tôi luôn bị xù bông lên vào mùa mưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Frizz (danh từ/động từ): Cách viết phổ biến hơn của "friz", với cùng các nghĩa liên quan đến tóc quăn xù.
- I need a serum to control the frizz. (Tôi cần một loại serum để kiểm soát tóc xù.)
- Frizzy (tính từ): Có tính chất xoăn, xù, khô.
- frizzy hair (tóc xoăn xù)
- Frizzing (danh động từ): Hành động uốn tóc quăn hoặc hiện tượng tóc bị xù.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (tóc quăn): Curls (lọn tóc xoăn), kinks (tóc quăn tít).
- Động từ (uốn tóc): Curl (uốn xoăn), crimp (uốn sóng nhỏ).
- Động từ (nổ xèo xèo): Sizzle (xèo xèo, rán xèo xèo), crackle (nổ lách tách).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Frizz up: Làm cho (tóc) trở nên xù hoặc quăn hơn.
- The sea air really frizzed up my hair. (Không khí biển đã thực sự làm tóc tôi xù lên.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "friz")
danh từ
- tóc quăn, tóc uốn
ngoại động từ
- uốn (tóc); uốn tóc cho (ai)
- cạo, cọ (da thuộc)
nội động từ
- nổ xèo xèo (khi rán)