friz

/friz/ Cách viết khác : (frizz) /friz/
Học thuật
Thân thiện
friz

A hairdresser uses a curling iron to friz the client's hair.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tóc quăn, tóc uốn: Chỉ kiểu tóc nhiều lọn nhỏ, xoăn chặt thường khô .
  2. Ngoại động từ:
    • Uốn (tóc): Hành động làm cho tóc trở nên quăn hoặc uốn thành lọn.
    • Cạo, cọ (da thuộc): (Nghĩa chuyên ngành) Hành động làm sạch hoặc xử lý bề mặt da thuộc.
  3. Nội động từ:
    • Nổ xèo xèo (khi rán): Âm thanh phát ra khi thức ăn được chiên, rán trong dầu mỡ nóng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her hair was a mass of friz. (Tóc ấy một mớ bù xù những lọn tóc quăn.)
    • The humidity turned her smooth hair into friz. (Độ ẩm đã biến mái tóc mượt của thành tóc quăn .)
  • Ngoại động từ:
    • She used a special iron to friz her hair. ( ấy dùng một cái kẹp đặc biệt để uốn tóc quăn.)
    • The leather is then frizzed to remove impurities. (Da thuộc sau đó được cạo để loại bỏ tạp chất.)
  • Nội động từ:
    • The bacon frizzed in the pan. (Thịt xông khói nổ xèo xèo trong chảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to friz out": (về tóc) trở nên quăn một cách không kiểm soát, thường do thời tiết ẩm.
    • My hair always frizzes out in the rainy season. (Tóc tôi luôn bị bông lên vào mùa mưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Frizz (danh từ/động từ): Cách viết phổ biến hơn của "friz", với cùng các nghĩa liên quan đến tóc quăn .
    • I need a serum to control the frizz. (Tôi cần một loại serum để kiểm soát tóc .)
  • Frizzy (tính từ): tính chất xoăn, , khô.
    • frizzy hair (tóc xoăn )
  • Frizzing (danh động từ): Hành động uốn tóc quăn hoặc hiện tượng tóc bị .
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (tóc quăn): Curls (lọn tóc xoăn), kinks (tóc quăn tít).
  • Động từ (uốn tóc): Curl (uốn xoăn), crimp (uốn sóng nhỏ).
  • Động từ (nổ xèo xèo): Sizzle (xèo xèo, rán xèo xèo), crackle (nổ lách tách).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Frizz up: Làm cho (tóc) trở nên hoặc quăn hơn.
    • The sea air really frizzed up my hair. (Không khí biển đã thực sự làm tóc tôi lên.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "friz")

friz

A hairdresser uses a curling iron to friz the client's hair.

danh từ
  1. tóc quăn, tóc uốn
ngoại động từ
  1. uốn (tóc); uốn tóc cho (ai)
  2. cạo, cọ (da thuộc)
nội động từ
  1. nổ xèo xèo (khi rán)

Từ gần giống

Từ chứa "friz"