froze
/fri:z/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (Quá khứ của "freeze"):
- Đóng băng, đông cứng: Hành động trở nên rắn lại do nhiệt độ rất thấp, thường là nước chuyển thành băng.
- Ngừng hoạt động đột ngột: Dừng lại hoàn toàn và bất động, thường vì sợ hãi, ngạc nhiên hoặc lệnh từ máy tính.
- Làm đông lạnh: Hành động làm cho thứ gì đó trở nên rất lạnh hoặc đóng băng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The lake froze overnight. (Hồ nước đóng băng qua đêm.)
- She froze when she heard the strange noise. (Cô ấy đứng hình khi nghe thấy tiếng động lạ.)
- I froze the leftover soup for later. (Tôi đã làm đông phần súp còn thừa để dành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to freeze up": (về người) trở nên căng thẳng và không thể nói hoặc hành động; (về máy móc) ngừng hoạt động.
- He froze up during the presentation. (Anh ấy đã cứng người trong buổi thuyết trình.)
- My computer froze up and I lost my work. (Máy tính của tôi đã đơ và tôi mất hết công việc.)
Biến thể và từ gần giống
- Freeze (v, n): đóng băng; sự đóng băng.
- Frozen (adj, v - quá khứ phân từ): bị đông lạnh, đóng băng.
- The ground is frozen solid. (Mặt đất đóng băng cứng.)
- Freezing (adj): rất lạnh, giá rét.
- It's freezing outside. (Bên ngoài lạnh cóng.)
Từ đồng nghĩa
- Solidify: đông cứng lại.
- Halt: dừng lại đột ngột.
- Immobilize: làm bất động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Freeze out: loại trừ, cô lập ai đó một cách có chủ ý.
- They tried to freeze him out of the decision-making process. (Họ cố gắng loại anh ta ra khỏi quá trình ra quyết định.)
- Freeze over: (về mặt nước) bị phủ một lớp băng trên bề mặt.
- The pond froze over in December. (Cái ao đóng băng mặt vào tháng Mười Hai.)
Thành ngữ liên quan
- Freeze one's blood / Make one's blood freeze: làm ai đó sợ hết hồn, khiếp sợ.
- The scream froze my blood. (Tiếng hét làm tôi sợ hết hồn.)
- Freeze in one's tracks: dừng lại ngay lập tức và bất động.
- The deer froze in its tracks when it saw us. (Con hươu đứng chết trân khi nhìn thấy chúng tôi.)
danh từ
- sự đông vì lạnh, sự giá lạnh; tình trạng đông vì lạnh
- tiết đông giá
- sự ổn định; sự hạn định (giá cả, tiền lương...)
nội động từ froze, frozen
- đóng băng
- đông lại (vì lạnh), lạnh cứng
- thấy lạnh, thấy giá
- thấy ớn lạnh, thấy ghê ghê (vì sợ)
ngoại động từ
- làm đóng băng
- làm đông, làm lạnh cứng
- to freeze someone to deathlàm ai chết cóng
- ướp lạnh (thức ăn)
- làm (ai) ớn lạnh
- làm lạnh nhạt (tình cảm)
- làm tê liệt (khả năng...)
- ngăn cản, cản trở (sự thực hiện)
- ổn định; hạn định (giá cả, tiền lương...)
Idioms
- to freeze on(từ lóng) nắm chặt lấy, giữ chặt lấy
- to freeze outcho (ai) ra rìa
- to freeze overphủ đầy băng; bị phủ đầy băng
- to freeze someone's bloodlàm ai sợ hết hồn
- frozen limit(thông tục) mức chịu đựng cao nhất