fringy
/'frindʤi/
Học thuậtThân thiện
The children played on the fringy strip of sand between the grass and the water.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tua, như tua: Mô tả một vật có các sợi nhỏ, dài mọc ra ở mép, tạo thành một đường viền không đều.
- Ở mép, ở rìa: Chỉ vị trí hoặc tính chất của thứ gì đó nằm ở phần ngoài cùng, biên giới, không phải là trung tâm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The fringy hem of her skirt swayed as she walked. (Đường viền có tua trên váy cô ấy đung đưa khi cô bước đi.)
- They lived in a fringy neighborhood on the outskirts of the city. (Họ sống trong một khu phố ở rìa ngoại ô thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"fringy ideas": những ý tưởng ngoài lề, không chính thống.
- His theories were considered too fringy for the academic conference. (Các lý thuyết của ông ấy bị coi là quá ngoài lề đối với hội nghị học thuật.)
"fringy element": yếu tố ngoại vi, không thuộc phần chính.
- The report focused on the core issues, ignoring the fringy elements. (Báo cáo tập trung vào các vấn đề cốt lõi, bỏ qua các yếu tố ngoại vi.)
Biến thể và từ gần giống
Fringe (n): đường viền, mép; hàng tua.
- She decorated the shawl with a long fringe. (Cô ấy trang trí chiếc khăn choàng với một hàng tua dài.)
Fringed (adj): được viền tua, có trang trí tua.
- He wore a fringed leather jacket. (Anh ta mặc một chiếc áo khoác da có viền tua.)
Từ đồng nghĩa
- Edgy: ở mép, sắc cạnh (nghĩa địa lý hoặc tính cách).
- Marginal: ở lề, ngoài rìa, không quan trọng.
- Peripheral: ngoại vi, thuộc về chu vi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "fringy")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "fringy")
The children played on the fringy strip of sand between the grass and the water.
tính từ
- có tua
- như tua