faires

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjectif):
    • Có thể làm được, khả thi: Dùng để mô tả một điều đó có thể thực hiện, có thể thực thi được, không phảibất khả thi.
    • Khả dĩ: Chỉ một khả năng có thể xảy ra hoặc được chấp nhận.
Ví dụ sử dụng
  • (Giải pháp này có thể thực hiện được.)
  • (Bạn nghĩ dự án của bạn khả thi trong một tháng không?)
  • (Đómột lựa chọn có thể làm được nhưng tốn kém.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Techniquement faisable": Khả thi về mặt kỹ thuật.
    • L'idée est bonne, mais elle n'est pas techniquement faisable. (Ý tưởng thì hay, nhưng không khả thi về mặt kỹ thuật.)
  • "Rendre faisable": Làm cho cái gì đó trở nên khả thi.
    • Le nouveau budget rend le voyage faisable. (Ngân sách mới làm cho chuyến đi trở nên khả thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Faire (v): Làm, thực hiện. (Đâyđộng từ gốc của "faisable").
  • Faisabilité (n.f): Tính khả thi.
    • Une étude de faisabilité est nécessaire. (Một nghiên cứu về tính khả thicần thiết.)
  • Infaisable (adj): Không thể làm được, bất khả thi.
    • Votre demande est infaisable dans ces délais. (Yêu cầu của bạn không thể thực hiện được trong thời hạn này.)
Từ đồng nghĩa
  • Réalisable: Có thể thực hiện được.
  • Possible: Có thể.
  • Exécutable: Có thể thi hành, thực thi.
Từ trái nghĩa
  • Impossible: Không thể.
  • Infaisable: Không thể làm được (như đã nêutrên).
  • Irréalisable: Không thể thực hiện được.
tính từ
  1. có thể làm được