faires
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Adjectif):
- Có thể làm được, khả thi: Dùng để mô tả một điều gì đó có thể thực hiện, có thể thực thi được, không phải là bất khả thi.
- Khả dĩ: Chỉ một khả năng có thể xảy ra hoặc được chấp nhận.
Ví dụ sử dụng
- (Giải pháp này có thể thực hiện được.)
- (Bạn có nghĩ dự án của bạn khả thi trong một tháng không?)
- (Đó là một lựa chọn có thể làm được nhưng tốn kém.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Techniquement faisable": Khả thi về mặt kỹ thuật.
- L'idée est bonne, mais elle n'est pas techniquement faisable. (Ý tưởng thì hay, nhưng nó không khả thi về mặt kỹ thuật.)
- "Rendre faisable": Làm cho cái gì đó trở nên khả thi.
- Le nouveau budget rend le voyage faisable. (Ngân sách mới làm cho chuyến đi trở nên khả thi.)
Biến thể và từ gần giống
- Faire (v): Làm, thực hiện. (Đây là động từ gốc của "faisable").
- Faisabilité (n.f): Tính khả thi.
- Une étude de faisabilité est nécessaire. (Một nghiên cứu về tính khả thi là cần thiết.)
- Infaisable (adj): Không thể làm được, bất khả thi.
- Votre demande est infaisable dans ces délais. (Yêu cầu của bạn không thể thực hiện được trong thời hạn này.)
Từ đồng nghĩa
- Réalisable: Có thể thực hiện được.
- Possible: Có thể.
- Exécutable: Có thể thi hành, thực thi.
Từ trái nghĩa
- Impossible: Không thể.
- Infaisable: Không thể làm được (như đã nêu ở trên).
- Irréalisable: Không thể thực hiện được.
tính từ
- có thể làm được