frivol

/'frivəl/
ngoại động từ
  1. lãng phí (thời giờ, tiền của...)
nội động từ
  1. chơi phiếm, làm những chuyện vớ vẩn vô ích

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "frivol"

frivol
She would frivol away the afternoon with a silly puzzle.