frivol
/'frivəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Lãng phí (thời gian, tiền bạc, cơ hội): Hành động sử dụng một cách vô ích, không có mục đích nghiêm túc hoặc giá trị.
- Động từ (nội động từ):
- Chơi phiếm, làm những việc vớ vẩn: Hành động một cách thiếu nghiêm túc, tập trung vào những điều nhỏ nhặt, không quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (ngoại động từ):
- He frivoled away his entire inheritance on silly gadgets. (Anh ta đã lãng phí toàn bộ tài sản thừa kế vào những món đồ chơi ngớ ngẩn.)
- Don't frivol your time on social media when you have exams. (Đừng lãng phí thời gian của bạn trên mạng xã hội khi bạn có kỳ thi.)
- Động từ (nội động từ):
- Instead of studying, they spent the afternoon frivoling. (Thay vì học, họ dành cả buổi chiều để chơi phiếm.)
- She accused him of frivoling while there was serious work to be done. (Cô ấy buộc tội anh ta chơi phiếm trong khi có công việc nghiêm túc cần phải làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to frivol away": (cụm động từ) lãng phí, tiêu phí một cách vô ích (thường đi với thời gian, tiền bạc).
- He has a tendency to frivol away his savings. (Anh ta có khuynh hướng tiêu phí tiền tiết kiệm của mình một cách vô ích.)
Biến thể và từ gần giống
- Frivolous (tính từ): nhẹ dạ, phù phiếm, không nghiêm túc.
- She was criticized for her frivolous spending. (Cô ấy bị chỉ trích vì cách chi tiêu phù phiếm.)
- Frivolity (danh từ): tính chất phù phiếm, nhẹ dạ; hành động hoặc lời nói phù phiếm.
- The party was an occasion for pure frivolity. (Bữa tiệc là một dịp cho sự phù phiếm thuần túy.)
Từ đồng nghĩa
- Waste (lãng phí): sử dụng hoặc tiêu tốn một cách vô ích.
- Fritter away (tiêu phí dần): lãng phí dần dần, đặc biệt là tiền bạc hoặc thời gian.
- Trifle (chơi đùa, coi thường): đối xử hoặc xem xét một cách thiếu nghiêm túc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Frivol away: (đã giải thích trong mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Hành động "frivoling" thường được mô tả là "fiddling while Rome burns" - làm việc vô ích trong khi có thảm họa xảy ra, nhưng đây không phải là thành ngữ trực tiếp với từ "frivol").
ngoại động từ
- lãng phí (thời giờ, tiền của...)
nội động từ
- chơi phiếm, làm những chuyện vớ vẩn vô ích