frond

/frɔnd/
Học thuật
Thân thiện
frond

A green fern frond unfurls in a sunlit forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • lược: một loại đặc biệt, thường hình dạng giống như một chiếc lược, được tìm thấycác loài thực vật như dương xỉ, cọ tuế. này thường được chia thành nhiều lá chét nhỏ dọc theo một cuống chính.
    • U hình (trong động vật học): Một phần cơ thể hình dạng giống như chiếc , được tìm thấymột số loài động vật, chẳng hạn nhưmột số loài san hô hoặc động vật không xương sống dưới nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fern's delicate frond unfurled in the spring sunlight. ( lược mỏng manh của cây dương xỉ bung ra dưới ánh nắng mùa xuân.)
    • Palm fronds rustled in the tropical breeze. (Những tàu cọ xào xạc trong làn gió nhiệt đới.)
    • The biologist studied the coral's frond-like structures. (Nhà sinh vật học nghiên cứu các cấu trúc hình của san hô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fern frond": dương xỉ. Thuật ngữ cụ thể để chỉ của cây dương xỉ.
    • She pressed a beautiful fern frond in her book. ( ấy ép một dương xỉ đẹp vào trong sách.)
  • "Palm frond": tàu cọ. Thuật ngữ cụ thể để chỉ của cây cọ.
    • They used dried palm fronds to thatch the roof. (Họ dùng những tàu cọ khô để lợp mái nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Frondose (adj): nhiều , hoặc hình dạng giống như .
    • The frondose branches created a dense canopy. (Những cành cây nhiều tạo thành một tán cây rậm rạp.)
  • Frondescence (n): trạng thái đang ra , hoặc thời kỳ ra .
    • The frondescence of the forest marks the beginning of the rainy season. (Thời kỳ ra của khu rừng đánh dấu sự bắt đầu của mùa mưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Leaf (): Từ chung chỉ bộ phận quang hợp của cây. Tuy nhiên, "frond" thường dùng cho các loại đặc thù của dương xỉ, cọ.
  • Frondage (tán ): Từ ít phổ biến hơn, chỉ toàn bộ tán của cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được tạo thành từ từ "frond")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "frond")

frond

A green fern frond unfurls in a sunlit forest.

danh từ
  1. (thực vật học) lược (của cây dương xỉ)
  2. (động vật học) u hình

Từ gần giống

Từ chứa "frond"