frugal
/'fru:gəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thanh đạm, đạm bạc: Dùng để mô tả một lối sống, cách tiêu dùng hoặc thứ gì đó đơn giản, tiết kiệm, không xa hoa lãng phí. Từ này thường mang nghĩa tích cực, chỉ sự giản dị và có chừng mực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il mène une vie frugale à la campagne. (Anh ấy sống một cuộc đời đạm bạc ở nông thôn.)
- Un repas frugal de pain et de fromage. (Một bữa ăn thanh đạm với bánh mì và phô mai.)
- Elle est frugale par habitude, pas par nécessité. (Cô ấy sống giản dị do thói quen, không phải vì túng thiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "frugalité" (danh từ): Sự thanh đạm, đức tính tiết kiệm.
- La frugalité est une vertu. (Sự thanh đạm là một đức tính tốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Économe (adj): Tiết kiệm, ít tốn kém (nhấn mạnh đến việc tránh lãng phí tiền bạc, tài nguyên).
- Sobre (adj): Giản dị, điều độ (có thể dùng cho lối sống, trang phục hoặc cách ăn uống).
- Ascétique (adj): Khắc khổ, khổ hạnh (mức độ mạnh hơn, thường gắn với sự từ bỏ các tiện nghi vì lý tưởng tôn giáo hoặc tinh thần).
Từ đồng nghĩa
- Économe: tiết kiệm.
- Sobre: giản dị, điều độ.
- Modeste: khiêm tốn, đơn sơ.
Từ trái nghĩa
- Dépensier: hoang phí, tiêu xài.
- Prodigue: phung phí, xa xỉ.
- Fastueux: xa hoa, tráng lệ.
tính từ
- thanh đạm, đạm bạc
- Repas frugalbữa ăn thanh đạm
- Vie frugalecuộc sống đạm bạc