xoàng

  1. médiocre
    • Kết quả xoàng
      résultats médiocres
  2. simple; frugal
    • Quần áo xoàng
      vêtements simples
    • Bữa cơm xoàng
      repas frugal
    • xoàng xoàng
      (redoublement; sens atténué)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

xoàng
Gia đình ngồi quây quần bên bữa cơm xoàng với đĩa rau luộc và bát nước mắm.