fruiterie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chỗ cất giữ quả: Một không gian, thường là trong nhà hoặc cửa hàng, được dùng để lưu trữ và bảo quản trái cây.
- Cửa hàng rau quả: Một cửa tiệm chuyên bán trái cây và thường cả rau củ.
- Nghề bán rau quả: Chỉ nghề nghiệp, hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực buôn bán trái cây và rau củ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La fruiterie du coin propose des produits frais. (Cửa hàng rau quả ở góc phố cung cấp các sản phẩm tươi.)
- Ils ont aménagé une fruiterie dans la cave pour conserver les pommes. (Họ đã sắp xếp một chỗ cất giữ quả trong tầng hầm để bảo quản táo.)
- Elle a hérité de la fruiterie familiale. (Cô ấy thừa kế nghề bán rau quả của gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tenir une fruiterie": điều hành, kinh doanh một cửa hàng rau quả.
- Mon oncle tient une fruiterie depuis vingt ans. (Chú tôi đã điều hành một cửa hàng rau quả được hai mươi năm rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Fruitier (danh từ giống đực): Người bán trái cây/rau quả; cửa hàng rau quả (cách gọi khác, thông dụng hơn trong một số ngữ cảnh).
- Marchand de fruits (cụm danh từ): Người bán trái cây.
- Primeur (danh từ giống đực/cái): Cửa hàng bán rau quả tươi theo mùa; cũng có thể chỉ người bán hàng đó.
Từ đồng nghĩa
- Étalage de fruits: Quầy hàng, sạp bán trái cây.
- Magasin de fruits et légumes: Cửa hàng trái cây và rau củ.
Thành ngữ liên quan
danh từ giống cái
- chỗ cất giữ quả
- cửa hàng rau quả; nghề bán rau quả