fruitier

Học thuật
Thân thiện
fruitier

Un arbre fruitier porte des pommes rouges dans un jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (le fruitier):

    • Người bán rau quả: Chỉ người nghề nghiệpbuôn bán trái cây rau củ.
    • Kho, gian cất giữ hoa quả: Chỉ một không gian chuyên dụng để bảo quản trái cây.
    • Đất trồng cây ăn quả, vườn cây ăn quả: Chỉ một khu đất được dùng để canh tác các loại cây lấy quả.
    • Người làm pho mát (ở vùng Franche-Comté, Savoie...): Một nghĩa địa phương, chỉ người thợ sản xuất pho mátcác vùng nhất định của Pháp.
  2. Tính từ (fruitier, fruitière):

    • (Dùng để) ăn quả, (trồng để) lấy quả: Mô tả cây cối được trồng chủ yếu để thu hoạch trái cây, phân biệt với cây lấy gỗ hoặc cây cảnh.
    • Chuyên chở trái cây: Mô tả phương tiện vận tải (như tàu thủy) được thiết kế hoặc sử dụng để vận chuyển trái cây.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Le fruitier du marché a des pommes délicieuses. (Người bán rau quảchợ những quả táo rất ngon.)
    • Ils ont transformé la cave en fruitier. (Họ đã biến căn hầm thành một kho cất giữ hoa quả.)
    • Mon oncle possède un petit fruitier en Provence. (Bác tôi có một mảnh vườn cây ăn quả nhỏ ở Provence.)
  • Tính từ:

    • Nous avons planté un arbre fruitier dans le jardin. (Chúng tôi đã trồng một cây ăn quả trong vườn.)
    • Cette région est célèbre pour sa production fruitière. (Vùng này nổi tiếng với sản xuất cây ăn quả.)
    • Un navire fruitier assure la liaison avec les Antilles. (Một con tàu chở trái cây đảm bảo tuyến đường với quần đảo Antilles.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Culture fruitière": Nghề trồng cây ăn quả, ngành cây ăn quả.

    • La culture fruitière est un secteur important de l'agriculture. (Ngành cây ăn quả là một lĩnh vực quan trọng của nông nghiệp.)
  • "Verger fruitier": Vườn cây ăn quả (thường chỉ vườn cây múi hoặc cây thân gỗ như táo, ).

    • Le verger fruitier est en pleine floraison. (Vườn cây ăn quả đang nở hoa rộ.)
Biến thể từ liên quan
  • Fruit (danh từ giống đực): Trái cây, quả, thành quả.
  • Fruitière (danh từ giống cái):
    • Hợp tác xã sản xuất pho mát (ở vùng núi).
    • Kho cất giữ hoa quả.
    • (Ít dùng) Người bán rau quả (nữ).
  • Fructiculture (danh từ giống cái): Nghề trồng cây ăn quả.
  • Arboriculture fruitière (danh từ giống cái): Nghề trồng cây ăn quả thân gỗ.
Từ đồng nghĩa
  • (Danh từ - người bán): Marchand de fruits et légumes, primeur.
  • (Danh từ - kho chứa): Cellier, entrepôt à fruits.
  • (Tính từ - cây): Producteur de fruits.
  • (Tính từ - tàu): Cargo (spécialisé), transporteur de fruits.
Thành ngữ liên quan
  • "Être dans les fruits" (thông tục): nhiều tiền, thành công về tài chính (nghĩa bóng từ "fruit" là thành quả).
    • Depuis qu'il a vendu sa société, il est vraiment dans les fruits. (Kể từ khi bán công ty, anh ta thực sự rất nhiều tiền.)
fruitier

Un arbre fruitier porte des pommes rouges dans un jardin.

tính từ
  1. (trồng để) ăn quả
    • Arbre fruitier
      cây ăn quả
    • Jardin fruitier
      vườn cây ăn quả
  2. (Cargo fruitier) (hàng hải) tàu chở quả
danh từ giống đực
  1. đất trồng cây ăn quả, vườn cây ăn quả
  2. như fruiterie I
  3. giàn cất giữ hoa quả
  4. người bán rau quả
danh từ giống đực
  1. người làm pho mát (ở Phơ-răng- Công-, Xa-voa...)