friterie

Học thuật
Thân thiện
friterie

Une friterie vend des frites dorées dans un cornet en papier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Quán bán đồ rán, đặc biệtkhoai tây rán: Một cửa hàng nhỏ, thườngquầy hàng hoặc quán ăn nhanh, chuyên bán các món ăn được chế biến bằng cách rán ngập dầu, phổ biến nhất là khoai tây rán (frites).
    • Khu vực, bộ phận rán (trong nhà máy chế biến cá hộp): Trong ngữ cảnh công nghiệp thực phẩm, đâykhu vực hoặc bộ phận của một nhà máy nơi được chế biến bằng phương pháp rán.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (nghĩa quán ăn):

    • On a acheté des frites à la friterie du coin. (Chúng tôi đã mua khoai tây ránquán rán gần nhà.)
    • Cette friterie est célèbre pour ses sauces maison. (Quán rán này nổi tiếng với các loại sốt nhà làm.)
  • Danh từ giống cái (nghĩa công nghiệp):

    • Les poissons sont envoyés à la friterie avant la mise en conserve. ( được chuyển đến khu vực rán trước khi đóng hộp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tenir une friterie": điều hành, kinh doanh một quán rán.
    • Il rêve de tenir une friterie à la campagne. (Anh ấy mơ ước kinh doanh một quán ránnông thôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Frite (danh từ giống cái): khoai tây rán, món khoai tây rán.
  • Friteur/Friteuse (danh từ): nồi chiên ngập dầu, chảo rán sâu lòng; người bán/rán khoai tây rán.
  • Frit (tính từ): đã được rán (ngập dầu).
Từ đồng nghĩa
  • Baraque à frites (danh từ giống cái): quán khoai tây rán (thườngquầy hàng nhỏ, di động).
  • Snack-bar (danh từ giống đực): quán ăn nhanh (nghĩa rộng hơn).
friterie

Une friterie vend des frites dorées dans un cornet en papier.

danh từ giống cái
  1. chỗ rán (trong nhà máy cá hộp)
  2. quán (bán) khoai tây rán