friterie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Quán bán đồ rán, đặc biệt là khoai tây rán: Một cửa hàng nhỏ, thường là quầy hàng hoặc quán ăn nhanh, chuyên bán các món ăn được chế biến bằng cách rán ngập dầu, phổ biến nhất là khoai tây rán (frites).
- Khu vực, bộ phận rán cá (trong nhà máy chế biến cá hộp): Trong ngữ cảnh công nghiệp thực phẩm, đây là khu vực hoặc bộ phận của một nhà máy nơi cá được chế biến bằng phương pháp rán.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái (nghĩa quán ăn):
- On a acheté des frites à la friterie du coin. (Chúng tôi đã mua khoai tây rán ở quán rán gần nhà.)
- Cette friterie est célèbre pour ses sauces maison. (Quán rán này nổi tiếng với các loại sốt nhà làm.)
Danh từ giống cái (nghĩa công nghiệp):
- Les poissons sont envoyés à la friterie avant la mise en conserve. (Cá được chuyển đến khu vực rán trước khi đóng hộp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tenir une friterie": điều hành, kinh doanh một quán rán.
- Il rêve de tenir une friterie à la campagne. (Anh ấy mơ ước kinh doanh một quán rán ở nông thôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Frite (danh từ giống cái): khoai tây rán, món khoai tây rán.
- Friteur/Friteuse (danh từ): nồi chiên ngập dầu, chảo rán sâu lòng; người bán/rán khoai tây rán.
- Frit (tính từ): đã được rán (ngập dầu).
Từ đồng nghĩa
- Baraque à frites (danh từ giống cái): quán khoai tây rán (thường là quầy hàng nhỏ, di động).
- Snack-bar (danh từ giống đực): quán ăn nhanh (nghĩa rộng hơn).
danh từ giống cái
- chỗ rán cá (trong nhà máy cá hộp)
- quán (bán) khoai tây rán