Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
tính từ
  • không ra quả, không có quả
  • không có kết quả, thất bại; vô ích
    • fruitless efforts
      những cố gắng vô ích
Related words
Related search result for "fruitless"
Comments and discussion on the word "fruitless"