fruitlessness

/'fru:tlisnis/
Học thuật
Thân thiện
fruitlessness

The team's fruitlessness was evident after months of unproductive meetings.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự không kết quả; sự vô ích: Trạng thái hoặc chất lượng của một nỗ lực, hành động hoặc tình huống không đạt được mục tiêu mong muốn, không mang lại lợi ích hoặc kết quả hữu hình nào.
    • Sự không sinh lợi; sự cằn cỗi: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Tình trạng không sản sinh ra hoa quả hoặc sản vật, thường dùng theo nghĩa bóng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After years of research, he was overcome by a sense of fruitlessness. (Sau nhiều năm nghiên cứu, anh ấy bị choáng ngợp bởi cảm giác vô ích.)
    • The fruitlessness of their negotiations became apparent when no agreement was reached. (Sự vô ích của các cuộc đàm phán của họ trở nên rõ ràng khi không đạt được thỏa thuận nào.)
    • She spoke about the fruitlessness of holding onto anger. ( ấy nói về sự vô ích của việc ôm giữ sự tức giận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the sheer fruitlessness of it all": cụm từ nhấn mạnh sự vô ích hoàn toàn, tuyệt đối của một việc đó.

    • He was struck by the sheer fruitlessness of trying to change her mind. (Anh ấy bị ấn tượng bởi sự vô ích hoàn toàn của việc cố gắng thay đổi suy nghĩ của ấy.)
  • "a realization of fruitlessness": sự nhận thức, giác ngộ về tính vô ích.

    • His journey ended not in success, but in a quiet realization of fruitlessness. (Hành trình của anh ta kết thúc không phải bằng thành công, bằng một sự nhận thức lặng lẽ về tính vô ích.)
Biến thể từ gần giống
  • Fruitless (tính từ): vô ích, không kết quả.
    • a fruitless attempt (một nỗ lực vô ích)
  • Fruitfully (trạng từ): một cách hiệu quả, kết quả.
    • to work fruitfully (làm việc hiệu quả)
Từ đồng nghĩa
  • Futility: sự vô ích, vô hiệu (nhấn mạnh sự vô nghĩa, không tác dụng).
  • Unproductiveness: sự không sinh lợi, không hiệu quả.
  • Barrenness: sự cằn cỗi, không sinh sản (thường dùng cho đất đai, nghĩa bóng chỉ sự không sáng tạo).
  • Ineffectiveness: sự không hiệu quả.
Từ trái nghĩa
  • Fruitfulness: sự hiệu quả, sự sinh lợi.
  • Productiveness: năng suất, hiệu quả.
  • Success: sự thành công.
  • Effectiveness: tính hiệu quả.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "fruitlessness". Tuy nhiên, các thành ngữ diễn đạt ý tương tự về sự vô ích bao gồm:) - Beating a dead horse: làm một việc vô ích, không còn tác dụng. - A wild goose chase: một cuộc truy đuổivọng, một việc làm vô ích.

fruitlessness

The team's fruitlessness was evident after months of unproductive meetings.

danh từ
  1. sự không quả
  2. sự không kết quả; sự vô ích

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa