fruitfulness
/'fru:tfulnis/
Học thuậtThân thiện
An artist's fruitfulness is shown by the many sketches and paintings in her studio.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khả năng sinh sản, sự màu mỡ, sự phì nhiêu: Chất lượng của việc sản sinh ra nhiều hoa quả, con cái hoặc kết quả dồi dào, thường dùng trong nông nghiệp hoặc sinh học.
- Sự hữu ích, sự có lợi, sự hiệu quả: Chất lượng của việc mang lại kết quả thành công, có giá trị hoặc lợi ích thiết thực.
- Sự phong phú, sự sáng tạo hiệu quả: (Trong lĩnh vực trí tuệ) Khả năng tạo ra nhiều ý tưởng, sản phẩm hoặc kết quả có giá trị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fruitfulness of this soil allows farmers to grow abundant crops. (Sự màu mỡ của vùng đất này cho phép nông dân trồng được vụ mùa bội thu.)
- We discussed the fruitfulness of our collaboration over the past year. (Chúng tôi đã thảo luận về tính hiệu quả của sự hợp tác trong năm qua.)
- The artist's fruitfulness during that period resulted in numerous masterpieces. (Sự sáng tạo hiệu quả của nghệ sĩ trong giai đoạn đó đã cho ra đời nhiều kiệt tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Intellectual fruitfulness": Khả năng sáng tạo hiệu quả, sự phong phú về trí tuệ.
- The conference was praised for its intellectual fruitfulness. (Hội nghị được khen ngợi vì tính hiệu quả và sự phong phú về mặt trí tuệ.)
"Fruitfulness of an endeavor": Tính hiệu quả, sự thành công của một nỗ lực.
- The fruitfulness of their research was evident in the published papers. (Tính hiệu quả của nghiên cứu của họ được thể hiện rõ qua các bài báo đã công bố.)
Biến thể và từ gần giống
- Fruitful (tính từ): màu mỡ, có nhiều kết quả, hữu ích.
- It was a fruitful meeting. (Đó là một cuộc họp hiệu quả.)
- Fruitlessly (trạng từ): một cách vô ích, không có kết quả.
- Fructify (động từ, ít dùng): làm cho ra quả, làm màu mỡ, sinh lợi.
Từ đồng nghĩa
- Productivity: Năng suất, khả năng sản xuất.
- Fertility: Độ màu mỡ, khả năng sinh sản.
- Profitability: Tính sinh lợi.
- Usefulness: Tính hữu ích.
Từ trái nghĩa
- Barrenness: Sự cằn cỗi, không sinh sản.
- Fruitlessness: Sự vô ích, không có kết quả.
- Sterility: Sự vô sinh, sự không hiệu quả.
An artist's fruitfulness is shown by the many sketches and paintings in her studio.
danh từ
- sự có nhiều quả
- sự sinh sản nhiều
- sự có kết quả
- sự có lợi