fudge

/fʌdʤ/
Học thuật
Thân thiện
fudge

The child carefully cuts a piece of chocolate fudge.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Kẹo mềm: Một loại kẹo ngọt, mềm, thường được làm từ đường, , sữa, hương vani hoặc --la.
    • Chuyện vớ vẩn, chuyện láo: Điều đó không đúng sự thật, vô nghĩa hoặc được bịa đặt ra.
    • Bản tin giờ chót: Thông tin được thêm vào phút cuối, thường trong báo chí hoặc chương trình phát thanh.
  2. Động từ:

    • Làm giả dối, xuyên tạc: Thao túng hoặc thay đổi thông tin, số liệu một cách gian dối.
    • Tránh : Không đối mặt trực tiếp với một câu hỏi, vấn đề hoặc trách nhiệm.
    • Làm vội, làm quấy quá: Làm một việc đó một cách cẩu thả, qua loa, không chính xác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She made delicious chocolate fudge for the party. ( ấy làm kẹo --la mềm ngon tuyệt cho bữa tiệc.)
    • His explanation was just a bunch of fudge. (Lời giải thích của anh ta chỉ toàn chuyện láo.)
    • The newspaper included a fudge about the election results. (Tờ báo đăng một bản tin giờ chót về kết quả bầu cử.)
  • Động từ:

    • The accountant was caught fudging the numbers. (Kế toán viên bị bắt quả tang xuyên tạc các con số.)
    • Politicians often fudge difficult questions. (Các chính trị gia thường tránh những câu hỏi hóc búa.)
    • He fudged the report to meet the deadline. (Anh ấy làm báo cáo một cách qua loa để kịp hạn chót.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To fudge the issue": Làm mờ nhạt hoặc tránh vấn đề trọng tâm.

    • The manager fudged the issue of budget cuts. (Người quản lý đã tránh vấn đề cắt giảm ngân sách.)
  • "Fudge factor": Một lượng hoặc yếu tố được thêm vào một cách chủ ý để bù đắp cho sự không chắc chắn hoặc sai sót, thường trong tính toán.

    • The engineer added a fudge factor to the design calculations. (Kỹ sư đã thêm một hệ số an toàn vào các tính toán thiết kế.)
Biến thể từ gần giống
  • Fudgy (tính từ): kết cấu hoặc hương vị giống kẹo mềm.
    • This brownie has a fudgy center. (Chiếc bánh brownie này phần nhân mềm dẻo như kẹo.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (kẹo): Confectionery, sweet.
  • Danh từ (chuyện láo): Nonsense, baloney, hogwash.
  • Động từ (làm giả): Falsify, manipulate, cook the books.
  • Động từ (tránh ): Evade, dodge, skirt, avoid.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến nào. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "fudge" đơn lẻ.)

Thành ngữ liên quan
  • "Oh, fudge!": Một câu cảm thán nhẹ nhàng thay cho một từ tục tĩu, dùng để bày tỏ sự thất vọng hoặc bực mình.
    • Oh, fudge! I forgot my keys again. (Ôi, chết tiệt! Tôi lại quên chìa khóa rồi.)
fudge

The child carefully cuts a piece of chocolate fudge.

thán từ
  1. vớ vẩn!
danh từ
  1. kẹo mềm
  2. chuyện vớ vẩn, chuyện tầm phào, chuyện láo, chuyện ba láp
  3. bản tin giờ chót
danh từ
  1. chuyện làm vội vàng; việc làm chấp vụng về
  2. việc làm giả dối
động từ
  1. làm vội, làm quấy quá
  2. làm giả dối
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tránh
    • to fudge a direct question
      tránh một câu hỏi trực diện
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gian lận

Từ gần giống

Từ chứa "fudge"