fugacious

/fju:'geiʃəs/
tính từ
  1. chóng tàn, phù du, thoáng qua
  2. khó bắt, khó giữ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

fugacious
The cherry blossoms are fugacious, falling after just a few days.