fugitif

tính từ
  1. bỏ trốn, chạy trốn
  2. thoáng qua
    • Bonheur fugitif
      hạnh phúc thoáng qua
danh từ giống đực
  1. kẻ bỏ trốn, kẻ chạy trốn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "fugitif"

fugitif
Un fugitif traverse rapidement un champ à la nuit tombée.