fugitif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bỏ trốn, chạy trốn: Dùng để mô tả một người đang chạy trốn khỏi sự truy đuổi, thường là của chính quyền hoặc pháp luật.
- Thoáng qua, chóng tàn: Dùng để mô tả một thứ gì đó tồn tại hoặc xuất hiện trong thời gian rất ngắn, không kéo dài.
Danh từ giống đực:
- Kẻ bỏ trốn, kẻ chạy trốn: Chỉ một người (nam) đang chạy trốn để tránh bị bắt giữ hoặc trừng phạt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La police recherche un prisonnier fugitif. (Cảnh sát đang truy tìm một tù nhân bỏ trốn.)
- Un sourire fugitif est apparu sur son visage. (Một nụ cười thoáng qua đã xuất hiện trên khuôn mặt cô ấy.)
- Danh từ giống đực:
- Le fugitif a été arrêté à la frontière. (Kẻ bỏ trốn đã bị bắt tại biên giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être fugitif": Ở trong tình trạng chạy trốn.
- Il est fugitif depuis trois mois. (Anh ta đang bỏ trốn đã ba tháng.)
- "Image fugitive": Hình ảnh thoáng qua, hình ảnh chóng vánh.
- Le photographe a capturé une image fugitive de l'oiseau. (Nhiếp ảnh gia đã chụp được một hình ảnh thoáng qua của con chim.)
Biến thể và từ gần giống
- Fugitive (danh từ giống cái): Kẻ bỏ trốn (nữ).
- La fugitive s'est cachée dans une grange. (Kẻ bỏ trốn (nữ) đã trốn trong một nhà kho.)
- Fugitivement (trạng từ): Một cách thoáng qua, chóng vánh.
- Il l'a regardé fugitivement. (Anh ta đã nhìn anh ấy một cách thoáng qua.)
Từ đồng nghĩa
- En fuite (tính từ/cụm từ): Đang chạy trốn.
- Éphémère (tính từ): Ngắn ngủi, phù du (nghĩa "thoáng qua").
- Passager/ère (tính từ): Tạm thời, nhất thời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)
tính từ
- bỏ trốn, chạy trốn
- thoáng qua
- Bonheur fugitifhạnh phúc thoáng qua
danh từ giống đực
- kẻ bỏ trốn, kẻ chạy trốn