full-bodied

/'ful'bɔdid/
Học thuật
Thân thiện
full-bodied

The chef describes the new coffee as full-bodied and rich.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đậm đà, hương vị phong phú đầy đặn: Dùng để mô tả đồ uống, đặc biệt rượu vang hoặc cà phê, hương vị mạnh mẽ, phức tạp cảm giác đầy đặn trong miệng.
    • nhiều chất cốt, đầy sức sống: Có thể dùng để mô tả thứ đó sự phong phú, cường độ sức mạnh đáng chú ý.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This is a full-bodied red wine with notes of dark fruit. (Đây một loại rượu vang đỏ đậm đà với hương vị trái cây sẫm màu.)
    • He prefers full-bodied coffee in the morning. (Anh ấy thích cà phê vị đậm đà vào buổi sáng.)
    • The sauce has a full-bodied flavor that complements the steak. (Nước sốt hương vị đầy đặn rất hợp với bít tết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "full-bodied character": nhân vật chiều sâu sức sống.

    • The author created a full-bodied character that readers could relate to. (Tác giả đã tạo ra một nhân vật chiều sâu độc giả có thể đồng cảm.)
  • "full-bodied sound": âm thanh đầy đặn, tròn trịa độ sâu.

    • The orchestra produced a wonderfully full-bodied sound. (Dàn nhạc tạo ra một âm thanh đầy đặn tuyệt vời.)
Biến thể từ gần giống
  • Full-bodiedness (danh từ): tính chất đậm đà, đầy đặn.
    • The full-bodiedness of the wine is its main attraction. (Độ đậm đà của rượu vang điểm thu hút chính của .)
Từ đồng nghĩa
  • Rich: phong phú, đậm đà.
  • Robust: mạnh mẽ, đầy hương vị.
  • Hearty: thịnh soạn, đậm đà (thường cho thức ăn).
  • Flavorful: đầy hương vị.
Từ trái nghĩa
  • Light-bodied: nhẹ, ít đậm đà.
  • Weak: yếu, nhạt.
  • Thin: loãng, mỏng (về hương vị hoặc kết cấu).
  • Watery: nhạt nhẽo, vị như nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "full-bodied".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "full-bodied".)

full-bodied

The chef describes the new coffee as full-bodied and rich.

tính từ
  1. ngon, nhiều chất cốt (rượu)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự