rich

/ritʃ/
Học thuật
Thân thiện
rich

A baker decorates a rich chocolate cake with fresh berries.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giàu có, nhiều tiền của: Chỉ người sở hữu nhiều tài sản, tiền bạc.
    • Phong phú, dồi dào: Chỉ sự nhiều, đầy đủ về một thứ đó (tài nguyên, ý tưởng, màu sắc...).
    • Đậm đà, béo ngậy: Dùng để mô tả thức ăn, đồ uống hương vị mạnh, nhiều chất béo hoặc đường.
    • Tráng lệ, lộng lẫy: Mô tả thứ đó đẹp một cách sang trọng đắt tiền.
    • Ấm áp, trầm ấm (về giọng nói, âm thanh): Chỉ âm thanh đầy đặn dễ chịu.
dụ sử dụng
  • Chỉ sự giàu có:

    • He is a rich businessman. (Ông ấy một doanh nhân giàu có.)
    • Only the rich could afford such luxuries. (Chỉ người giàu mới khả năng mua những món xa xỉ như vậy.)
  • Chỉ sự phong phú:

    • Vietnam is rich in natural resources. (Việt Nam giàu tài nguyên thiên nhiên.)
    • The museum has a rich collection of artifacts. (Bảo tàng một bộ sưu tập hiện vật phong phú.)
  • Chỉ thức ăn, hương vị:

    • This cake is too rich for me. (Chiếc bánh này quá ngậy/ngọt đối với tôi.)
    • She cooked a rich stew. ( ấy nấu một món hầm đậm đà.)
  • Chỉ vẻ đẹp sang trọng:

    • The room was decorated with rich fabrics. (Căn phòng được trang trí bằng những loại vải lộng lẫy.)
  • Chỉ âm thanh:

    • The singer has a rich, powerful voice. (Nữ ca sĩ một giọng hát trầm ấm mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be rich in something": giàu có, dồi dào về cái đó.

    • The soil here is rich in nutrients. (Đấtđây giàu dinh dưỡng.)
  • "that's rich!" (thành ngữ, thường mỉa mai): thật vô lý/đáng buồn cười (khi ai đó nói điều chính họ không nên nói).

    • After all the mistakes he made, for him to criticize others is rich! (Sau tất cả những sai lầm anh ta gây ra, việc anh ta chỉ trích người khác thật buồn cười!)
Biến thể từ gần giống
  • Richly (trạng từ): một cách phong phú, tráng lệ, xứng đáng.

    • He was richly rewarded for his work. (Anh ấy được tưởng thưởng xứng đáng cho công việc của mình.)
  • Riches (danh từ số nhiều): sự giàu có, của cải.

    • He went abroad to seek his riches. (Anh ta ra nước ngoài để tìm kiếm của cải.)
  • Enrich (động từ): làm giàu, làm phong phú thêm.

    • Reading enriches the mind. (Đọc sách làm phong phú thêm trí óc.)
Từ đồng nghĩa
  • Wealthy (adj): giàu có.
  • Affluent (adj): giàu có, sung túc.
  • Abundant (adj): dồi dào, phong phú.
  • Fertile (adj): màu mỡ (đất đai).
  • Lavish (adj): xa hoa, tráng lệ.
Từ trái nghĩa
  • Poor (adj): nghèo.
  • Sparse (adj): thưa thớt, ít ỏi.
  • Bland (adj): nhạt nhẽo (vị).
  • Thin (adj): mỏng, yếu (âm thanh).
Thành ngữ liên quan
  • As rich as Croesus: giàu nứt đố đổ vách, cực kỳ giàu có.

    • The tech entrepreneur became as rich as Croesus. (Doanh nhân công nghệ đó trở nên giàu nứt đố đổ vách.)
  • Strike it rich: trở nên giàu có một cách bất ngờ (thường nhờ may mắn).

    • They struck it rich when they discovered oil on their land. (Họ trở nên giàu có bất ngờ khi phát hiện ra dầu trên mảnh đất của mình.)
rich

A baker decorates a rich chocolate cake with fresh berries.

tính từ
  1. giàu, giàu có
    • as rich as Croesus; as rich as a Jew
      rất giàu, giàu nứt đố đổ vách, giàu như Thạch Sùng Vương Khải
  2. tốt, dồi dào, phong phú, sum sê
    • a rich harvest
      một vụ thu hoạch tốt
    • a rich library
      một thư viện phong phú
    • rich vegetation
      cây cối sum sê
  3. đẹp đẽ, tráng lệ, lộng lẫy, đắt tiền, quý giá (quần áo, đồ đạc...)
    • a rich building
      toà nhà đẹp lộng lẫy
    • a rich dress
      cái áo lộng lẫy
    • a rich present
      món tặng phẩm quý giá lộng lẫy
  4. bổ, ngậy, béo (đồ ăn); đậm đà, ngon, nồng (rượu)
    • rich food
      thức ăn béo bổ
    • rich wine
      rượu vang đậm
  5. thắm, phong phú (màu sắc); ấm áp, trầm (giọng); thơm ngát, đượm (mùi)
  6. rất hay, rất vui; rất buồn cười; không chê được (chuyện)
    • that is rich!
      thật vui không chê được!