full-size
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nguyên cỡ, kích cỡ đầy đủ: Chỉ một vật có kích thước hoàn chỉnh, không bị thu nhỏ, cắt xén hay là phiên bản nhỏ hơn so với kích thước tiêu chuẩn hoặc gốc của nó.
- Có kích cỡ như người thật, vật thật: Thường dùng để mô tả các mô hình, bản sao hoặc hình ảnh có tỷ lệ 1:1 so với đối tượng thực tế mà nó đại diện.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This is a full-size replica of the ancient statue. (Đây là một bản sao nguyên cỡ của bức tượng cổ.)
- We bought a full-size bed for the guest room. (Chúng tôi đã mua một chiếc giường cỡ đầy đủ cho phòng khách.)
- The museum displays a full-size model of a blue whale. (Bảo tàng trưng bày một mô hình nguyên cỡ của một con cá voi xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"full-size version": phiên bản nguyên cỡ, phiên bản kích thước đầy đủ.
- The artist created a full-size version of the sketch. (Nghệ sĩ đã tạo ra một phiên bản nguyên cỡ của bản phác thảo.)
"full-size car": ô tô cỡ lớn (thường chỉ các dòng xe sedan cỡ lớn truyền thống).
- He prefers driving a full-size car for long trips. (Anh ấy thích lái một chiếc xe hơi cỡ lớn cho những chuyến đi dài.)
Biến thể và từ gần giống
Life-size (adj): có kích thước bằng người/vật thật (thường dùng cho tượng, mô hình). Đây là từ gần nghĩa và thường có thể thay thế cho "full-size" trong nhiều ngữ cảnh.
- a life-size portrait (một bức chân dung kích thước thật)
Full-scale (adj): toàn bộ, toàn diện, có quy mô đầy đủ (thường chỉ các hoạt động, dự án, nghiên cứu).
- a full-scale investigation (một cuộc điều tra toàn diện)
Từ đồng nghĩa
- Actual-size: kích thước thực tế.
- One-to-one: tỷ lệ một-một.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "full-size" vì đây là một tính từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "full-size".)
Adjective
- nguyên cỡ, có kích cỡ như người thật, vật thật