full-size

Học thuật
Thân thiện
full-size

A full-size replica of a dinosaur skeleton stands in the museum hall.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nguyên cỡ, kích cỡ đầy đủ: Chỉ một vật kích thước hoàn chỉnh, không bị thu nhỏ, cắt xén hay là phiên bản nhỏ hơn so với kích thước tiêu chuẩn hoặc gốc của .
    • kích cỡ như người thật, vật thật: Thường dùng để mô tả các mô hình, bản sao hoặc hình ảnh tỷ lệ 1:1 so với đối tượng thực tế đại diện.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This is a full-size replica of the ancient statue. (Đây một bản sao nguyên cỡ của bức tượng cổ.)
    • We bought a full-size bed for the guest room. (Chúng tôi đã mua một chiếc giường cỡ đầy đủ cho phòng khách.)
    • The museum displays a full-size model of a blue whale. (Bảo tàng trưng bày một mô hình nguyên cỡ của một con cá voi xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "full-size version": phiên bản nguyên cỡ, phiên bản kích thước đầy đủ.

    • The artist created a full-size version of the sketch. (Nghệ sĩ đã tạo ra một phiên bản nguyên cỡ của bản phác thảo.)
  • "full-size car": ô tô cỡ lớn (thường chỉ các dòng xe sedan cỡ lớn truyền thống).

    • He prefers driving a full-size car for long trips. (Anh ấy thích lái một chiếc xe hơi cỡ lớn cho những chuyến đi dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Life-size (adj): kích thước bằng người/vật thật (thường dùng cho tượng, mô hình). Đây từ gần nghĩa thường có thể thay thế cho "full-size" trong nhiều ngữ cảnh.

    • a life-size portrait (một bức chân dung kích thước thật)
  • Full-scale (adj): toàn bộ, toàn diện, quy mô đầy đủ (thường chỉ các hoạt động, dự án, nghiên cứu).

    • a full-scale investigation (một cuộc điều tra toàn diện)
Từ đồng nghĩa
  • Actual-size: kích thước thực tế.
  • One-to-one: tỷ lệ một-một.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "full-size" đây một tính từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "full-size".)

full-size

A full-size replica of a dinosaur skeleton stands in the museum hall.

Adjective
  1. nguyên cỡ, kích cỡ như người thật, vật thật

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự