life-sized
/'laif'saiz/ Cách viết khác : (life-sized) /'laif'saizd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- To như vật thật, có kích thước bằng người/vật thật: Mô tả một bức tượng, hình ảnh, hoặc mô hình có kích thước giống hệt với người hoặc vật mà nó đại diện trong đời thực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The museum has a life-sized statue of a horse. (Bảo tàng có một bức tượng con ngựa to như thật.)
- She was surprised by the life-sized poster of her favorite actor. (Cô ấy ngạc nhiên trước tấm áp phích có kích thước bằng người thật của diễn viên yêu thích.)
- The artist created a life-sized replica of the famous painting. (Nghệ sĩ đã tạo ra một bản sao có kích thước bằng bản gốc của bức tranh nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"life-sized model": mô hình có kích thước thật.
- The science exhibition featured a life-sized model of the human heart. (Triển lãm khoa học trưng bày một mô hình có kích thước thật của trái tim con người.)
"life-sized cutout": hình cắt có kích thước bằng người thật.
- Fans took pictures with the life-sized cutout of the singer. (Người hâm mộ chụp ảnh với hình cắt có kích thước bằng người thật của ca sĩ.)
Biến thể và từ gần giống
- Life-size (adj): (cách viết khác) có kích thước như thật.
- This is a life-size portrait. (Đây là một bức chân dung có kích thước như thật.)
Từ đồng nghĩa
- Full-scale: có tỷ lệ đầy đủ, kích thước thật.
- Actual-size: có kích thước thực tế.
Từ trái nghĩa
- Miniature: thu nhỏ, tí hon.
- Scaled-down: được thu nhỏ theo tỷ lệ.