fumbling

Adjective
  1. lóng ngóng, vụng về, thiếu kỹ năng, hay thiếu năng lực

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "fumbling"

fumbling
A man is fumbling with a screwdriver while trying to assemble a bookshelf.