fumbling

Học thuật
Thân thiện
fumbling

A man is fumbling with a screwdriver while trying to assemble a bookshelf.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lóng ngóng, vụng về: Chỉ hành động thiếu khéo léo, thường do lo lắng, vội vàng hoặc thiếu kinh nghiệm, khiến cho việc cầm nắm hoặc thao tác trở nên khó khăn.
    • Thiếu kỹ năng, hay thiếu năng lực: Miêu tả sự thiếu tự tin thiếu hiệu quả trong việc thực hiện một nhiệm vụ nào đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • With fumbling hands, he tried to tie his tie before the interview. (Với đôi bàn tay lóng ngóng, anh ấy cố gắng thắt cà vạt trước buổi phỏng vấn.)
    • Her fumbling explanation only confused the audience more. (Lời giải thích vụng về của ấy chỉ khiến khán giả thêm bối rối.)
    • The fumbling attempt to fix the leak made the problem worse. (Nỗ lực vụng về để sửa chỗ rỉ đã khiến vấn đề trầm trọng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fumbling efforts": những nỗ lực vụng về, thiếu hiệu quả.
    • The government's fumbling efforts to address the crisis were widely criticized. (Những nỗ lực vụng về của chính phủ trong việc giải quyết khủng hoảng đã bị chỉ trích rộng rãi.)
  • "a fumbling apology": một lời xin lỗi ngượng ngùng, lúng túng.
    • He offered a fumbling apology after realizing his mistake. (Anh ta đưa ra một lời xin lỗi lúng túng sau khi nhận ra lỗi lầm của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Fumble (động từ): làm rơi, sờ soạng một cách vụng về; nói lắp bắp, lúng túng.
    • He fumbled with the keys at the door. (Anh ta lóng ngóng mở khóa ở cửa.)
    • She fumbled for words during her speech. ( ấy lúng túng tìm từ trong bài phát biểu.)
  • Fumbler (danh từ): người vụng về, hay làm hỏng việc.
Từ đồng nghĩa
  • Clumsy: vụng về, hậu đậu.
  • Awkward: lúng túng, ngượng ngùng.
  • Inept: bất tài, thiếu khả năng.
  • Bungling: làm hỏng việc, vụng về.
Từ trái nghĩa
  • Adroit: khéo léo, tài tình.
  • Dexterous: khéo tay, nhanh nhẹn.
  • Skillful: kỹ năng, điêu luyện.
  • Proficient: thành thạo, tinh thông.
fumbling

A man is fumbling with a screwdriver while trying to assemble a bookshelf.

Adjective
  1. lóng ngóng, vụng về, thiếu kỹ năng, hay thiếu năng lực

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "fumbling"