rutty

/'rʌti/
Học thuật
Thân thiện
rutty

The old truck bounces along a rutty dirt road.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nhiều vết lún, nhiều đường mòn lún xuống: Dùng để mô tả một con đường hoặc bề mặt đất bị lún xuống thành nhiều rãnh sâu do bánh xe của các phương tiện đi lại nhiều lần, thường gây khó khăn cho việc di chuyển.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The road to the village was rutty and difficult to drive on after the rainy season. (Con đường vào làng nhiều vết lún rất khó lái xe sau mùa mưa.)
    • We had to walk slowly on the rutty path. (Chúng tôi phải đi bộ chậm trên con đường mòn lồi lõm.)
    • The farmer complained about the rutty condition of the access road to his field. (Người nông dân phàn nàn về tình trạng lún nặng của con đường vào cánh đồng của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rutty" thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả đường , lối đinông thôn, trang trại, hoặc những nơi ít được trải nhựa bảo trì.
  • Có thể dùng để mô tả một cách ẩn dụ về một tình huống hoặc quá trình gặp nhiều trở ngại, khó khăn, giống như việc đi trên một con đường gập ghềnh.
    • Their research project hit a rutty phase with many unexpected obstacles. (Dự án nghiên cứu của họ bước vào một giai đoạn đầy chông gai với nhiều trở ngại bất ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rut (danh từ): Vết lún, đường mòn lún xuống (thường do bánh xe).
    • The car got stuck in a deep rut. (Chiếc xe bị mắc kẹt trong một vết lún sâu.)
  • Rutted (tính từ): Đã bị lún thành rãnh. Đây dạng tính từ phổ biến hơn với nghĩa tương tự "rutty".
    • a deeply rutted track (một con đường mòn bị lún sâu thành rãnh)
Từ đồng nghĩa
  • Bumpy: Gập ghềnh, lồi lõm.
  • Uneven: Không bằng phẳng, gồ ghề.
  • Potholed: nhiều ổ gà (thường dùng cho đường nhựa bị hư hỏng).
Từ trái nghĩa
  • Smooth: Bằng phẳng, trơn tru.
  • Even: Đều, phẳng.
  • Level: Bằng phẳng, ngang bằng.
rutty

The old truck bounces along a rutty dirt road.

tính từ
  1. nhiều vết lún (của bánh xe)

Từ tương tự

Từ gần giống