furtively

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách lén lút, vụng trộm, giấu giếm, thường để tránh bị phát hiện hoặc cảm thấy tội.

dụ sử dụng
  • (Những người lính đang một cách lén lút trong màn đêm.)
  • ( ấy liếc nhìn một cách vụng trộm quanh phòng trước khi mở ngăn kéo.)
  • (Anh ta lén lút nhét mảnh giấy vào túi ấy khi không ai để ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Furtively + động từ chỉ hành động (nhìn, di chuyển, lấy đồ): thường dùng để nhấn mạnh tính chất bí mật, trốn tránh của hành động.
    • The spy furtively exchanged documents with his contact. (Điệp viên lén lút trao đổi tài liệu với người liên lạc.)
  • Furtively + động từ chỉ giao tiếp (nói, thì thầm): nhấn mạnh sự kín đáo, không muốn bị nghe thấy.
    • They furtively whispered to each other during the meeting. (Họ thì thầm với nhau một cách vụng trộm trong suốt cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Furtive (tính từ): lén lút, vụng trộm.
    • He gave her a furtive glance. (Anh ta liếc nhìn ấy một cách lén lút.)
  • Furtiveness (danh từ): sự lén lút, tính chất vụng trộm.
    • The furtiveness of his behavior made everyone suspicious. (Sự lén lút trong hành vi của anh ta khiến mọi người nghi ngờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Secretly: một cách bí mật.
  • Sneakily: một cách lén lút, lẻn trộm.
  • Covertly: một cách ngầm, kín đáo (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc quân sự).
  • Stealthily: một cách lén lút, nhẹ nhàng để không bị phát hiện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sneak around: lén lút đi lại, hành động giấu giếm.
    • He was caught sneaking around the house furtively. (Anh ta bị bắt gặp đang lén lút đi quanh nhà.)
  • Slip away: lẻn đi, trốn thoát một cách kín đáo.
    • She furtively slipped away from the party. ( ấy lén lút rời khỏi bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
  • On the sly: một cách lén lút, không công khai.
    • He was furtively taking money on the sly. (Anh ta đang lén lút lấy tiền một cách vụng trộm.)
  • Under the table: một cách giấu giếm, bất hợp pháp.
    • The deal was made furtively under the table. (Thỏa thuận được thực hiện một cách lén lút dưới bàn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

furtively
The detective glanced furtively over his shoulder before slipping into the alley.