frightful
/'fraitful/
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gây ra sự sợ hãi, kinh hoàng: "frightful" mô tả điều gì đó gây ra cảm giác sợ hãi tột độ hoặc kinh hoàng.
- Rất tồi tệ, khủng khiếp: "frightful" cũng được dùng để nhấn mạnh mức độ rất xấu, rất tệ hoặc gây sốc.
- Rất lớn, kinh khủng (thông tục): Trong cách nói thông tục, "frightful" có thể nhấn mạnh mức độ rất lớn hoặc đáng kể của một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- (Con quái vật trong phim có một ngoại hình kinh khủng.)
- (Chúng tôi nghe thấy một tiếng hét ghê sợ từ ngôi nhà cũ.)
- (Anh ấy đã mắc một sai lầm khủng khiếp trong báo cáo tài chính.)
- (Dọn dẹp nhà để xe là một mớ hỗn độn kinh khủng.)
- (Cô ấy đang vội kinh khủng để bắt chuyến tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a frightful row": một cuộc cãi vã ầm ĩ, kinh khủng.
- The neighbors had a frightful row last night. (Hàng xóm đã có một cuộc cãi vã kinh khủng tối qua.)
- "in a frightful state": trong một tình trạng rất tồi tệ, hỗn độn.
- After the party, the living room was in a frightful state. (Sau bữa tiệc, phòng khách ở trong một tình trạng hỗn độn kinh khủng.)
Biến thể và từ gần giống
- Frightfully (phó từ): một cách kinh khủng; (thông tục) rất, cực kỳ.
- It was frightfully cold outside. (Bên ngoài cực kỳ lạnh.)
- Frightening (tính từ): đáng sợ, làm khiếp sợ (tập trung vào khả năng gây sợ hãi).
- The storm was a frightening experience. (Cơn bão là một trải nghiệm đáng sợ.)
Từ đồng nghĩa
- Horrible: kinh khủng, tồi tệ.
- Terrible: khủng khiếp, dễ sợ.
- Awful: kinh khủng, tồi tệ.
- Dreadful: kinh khủng, ghê gớm.
Từ trái nghĩa
- Pleasant: dễ chịu, thú vị.
- Delightful: thú vị, tuyệt vời.
- Wonderful: tuyệt vời.
tính từ
-
ghê sợ, khủng khiếp, kinh khủng
-
(thông tục) xấu kinh khủng, to kinh khủng
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ tương tự
Từ gần giống
Từ chứa "frightful"
Từ có nhắc đến "frightful"