furze

/fə:z/
Học thuật
Thân thiện
furze

A bee collects nectar from the bright yellow flowers of a furze bush.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây kim tước: Một loại cây bụi thường xanh, gai rất nhiều dày đặc, hoa màu vàng kim mùi thơm, thường mọccác vùng đất cát hoặc đồi trọc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hillside was covered in bright yellow furze. (Sườn đồi được phủ đầy bởi cây kim tước hoa vàng rực.)
    • Furze is common in the coastal areas of western Europe. (Cây kim tước phổ biếncác vùng ven biển Tây Âu.)
    • Bees love to collect nectar from furze flowers. (Ong rất thích hút mật từ hoa cây kim tước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a patch of furze": một bụi/đám cây kim tước.

    • We found a rabbit hiding in a patch of furze. (Chúng tôi tìm thấy một con thỏ đang trốn trong một bụi cây kim tước.)
  • "furze-covered": được phủ bởi cây kim tước.

    • They walked through the furze-covered moor. (Họ đi bộ qua vùng đồng hoang được phủ đầy cây kim tước.)
Biến thể từ gần giống
  • Gorse (n): Một tên gọi khác phổ biến hơn cho cùng một loài cây (). "Furze" "gorse" thường được dùng thay thế cho nhau.
  • Whin (n): Một tên gọi địa phương khác, đặc biệt được dùng ở Scotland một số vùng của Anh, cho cùng loại cây bụi gai này.
Từ đồng nghĩa
  • Gorse: cây kim tước (từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
  • Whin: cây kim tước (từ đồng nghĩa theo vùng miền).
furze

A bee collects nectar from the bright yellow flowers of a furze bush.

danh từ
  1. (thực vật học) cây kim tước

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống