fusible

/'fju:zəbl/
Học thuật
Thân thiện
fusible

L'étain est un métal très fusible.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Có thể nóng chảy: Chỉ tính chất của một chất rắn có thể chuyển sang trạng thái lỏng khi được đun nóng đến một nhiệt độ nhất định.
  2. Danh từ giống đực:

    • Dây cầu chì: Một thiết bị an toàn trong mạch điện, chứa một dây kim loại đặc biệt có thể nóng chảy đứt khi dòng điện vượt quá mức cho phép, nhằm ngắt mạch ngăn ngừa hỏa hoạn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La cire est une substance fusible. (Sápmột chất có thể nóng chảy.)
    • Ce métal a un point de fusion bas, il est donc très fusible. (Kim loại này điểm nóng chảy thấp, vì vậy rất dễ nóng chảy.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le fusible a sauté à cause d'une surtension. (Dây cầu chì đã bị đứt do quá điện áp.)
    • Il faut remplacer le fusible grillé. (Cần phải thay thế dây cầu chì đã cháy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alliage fusible": Hợp kim dễ nóng chảy, thường dùng trong các ứng dụng như cầu chì hoặc mối hàn đặc biệt.
    • Les soudures utilisent souvent des alliages fusibles à bas point de fusion. (Các mối hàn thường sử dụng các hợp kim dễ nóng chảy điểm nóng chảy thấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Fusion (danh từ giống cái): Sự nóng chảy, sự hợp nhất.
    • La fusion de la glace produit de l'eau. (Sự nóng chảy của băng tạo ra nước.)
  • Fondre (động từ): Làm tan chảy, nóng chảy.
    • La glace fond au soleil. (Băng tan chảy dưới ánh mặt trời.)
  • Fusibilité (danh từ giống cái): Tính dễ nóng chảy, khả năng nóng chảy.
    • La fusibilité est une propriété physique importante. (Tính dễ nóng chảymột đặc tính vậtquan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Fondable: Có thể tan chảy.
  • Danh từ (nghĩa "dây cầu chì"):
    • Coupe-circuit: Thiết bị ngắt mạch (tên gọi chung hơn, có thể chỉ cầu chì hoặc aptomat).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến cho từ "fusible")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "fusible")

fusible

L'étain est un métal très fusible.

tính từ
  1. có thể nóng chảy
    • L'étain est un des métaux les plus fusibles
      thiếcmột trong các kim loại dễ nóng chảy nhất
danh từ giống đực
  1. (điện ảnh) dây cầu chì

Từ gần giống

Từ chứa "fusible"

Từ có nhắc đến "fusible"