fusible
/'fju:zəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể nấu chảy, có thể làm tan chảy: Chỉ tính chất của một vật liệu có thể bị biến thành chất lỏng khi được đun nóng đến một nhiệt độ nhất định.
- Dễ nóng chảy: Chỉ vật liệu có nhiệt độ nóng chảy thấp, dễ dàng chuyển từ trạng thái rắn sang lỏng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Tin is a highly fusible metal. (Thiếc là một kim loại rất dễ nóng chảy.)
- The fusible link in the sprinkler system melts to release water in case of fire. (Mắt xích dễ chảy trong hệ thống sprinkler sẽ tan chảy để phun nước khi có hỏa hoạn.)
- This alloy is not easily fusible at normal soldering temperatures. (Hợp kim này không dễ nóng chảy ở nhiệt độ hàn thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fusible alloy": Hợp kim dễ nóng chảy, thường được dùng trong các thiết bị an toàn như cầu chì hoặc van an toàn nhiệt.
- The fire alarm uses a fusible alloy that melts at a low temperature. (Chuông báo cháy sử dụng một hợp kim dễ chảy tan ở nhiệt độ thấp.)
"Fusible plug": Nút chảy, một thiết bị an toàn có chứa vật liệu dễ nóng chảy, được lắp vào nồi hơi để ngăn áp suất quá cao.
- The engineer checked the fusible plug on the boiler. (Kỹ sư đã kiểm tra nút chảy trên nồi hơi.)
Biến thể và từ gần giống
Fuse (động từ): Làm chảy, hợp nhất lại bằng nhiệt.
- The heat fused the wires together. (Nhiệt đã làm chảy các sợi dây điện với nhau.)
Fusibility (danh từ): Tính chất có thể nóng chảy.
- The fusibility of the material is a key safety feature. (Khả năng nóng chảy của vật liệu là một đặc điểm an toàn quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Meltable: Có thể tan chảy.
- Liquefiable: Có thể hóa lỏng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "fusible")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "fusible")
tính từ
- nấu chảy được, nóng chảy