générateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- (Kỹ thuật) Máy phát, thiết bị tạo ra: Một thiết bị hoặc máy móc chuyển đổi năng lượng từ dạng này sang dạng khác, thường là để tạo ra điện, hơi nước hoặc khí.
- (Toán học, tin học) Phần tử sinh, bộ tạo: Trong toán học, một phần tử tạo ra một nhóm hoặc cấu trúc. Trong tin học, một chương trình tạo ra dữ liệu, mật khẩu hoặc mã.
Tính từ:
- Sinh ra, phát sinh, tạo ra: Có khả năng sinh sản hoặc tạo ra cái gì đó. Dùng để mô tả cái gì đó là nguồn gốc hoặc nguyên nhân.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- L'hôpital a besoin d'un nouveau générateur en cas de panne de courant. (Bệnh viện cần một máy phát điện mới để phòng trường hợp mất điện.)
- Ce générateur de vapeur alimente toute l'usine. (Lò hơi này cung cấp hơi nước cho toàn bộ nhà máy.)
- Ce site web propose un générateur de mots de passe sécurisés. (Trang web này cung cấp một bộ tạo mật khẩu bảo mật.)
Tính từ:
- La cellule est l'unité génératrice de la vie. (Tế bào là đơn vị sinh ra sự sống.)
- Une idée génératrice de nombreux projets. (Một ý tưởng phát sinh ra nhiều dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Générateur de nombres aléatoires" (bộ tạo số ngẫu nhiên): Một thuật toán hoặc thiết bị tạo ra một chuỗi số không thể dự đoán được, dùng trong mật mã học và mô phỏng.
- "Générateur de site web" (công cụ tạo website): Một nền tảng hoặc phần mềm cho phép tạo trang web mà không cần viết mã.
Biến thể và từ gần giống
- Générer (động từ): tạo ra, phát sinh.
- Cette usine génère beaucoup d'emplois. (Nhà máy này tạo ra rất nhiều việc làm.)
- Génératif, générative (tính từ): (thuộc về) sinh sản, có tính tạo sinh.
- La grammaire générative. (Ngữ pháp tạo sinh.)
- Génération (danh từ giống cái): sự phát sinh, thế hệ.
- La génération d'électricité. (Việc phát điện.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (kỹ thuật): (máy phát điện xoay chiều), (máy phát điện một chiều), (nồi hơi).
- Tính từ: (sản sinh), (sáng tạo), (nguồn gốc).
Các cụm từ liên quan
- Générateur électrique: máy phát điện.
- Générateur d'idées: nguồn ý tưởng (nghĩa bóng).
- Générateur de code: bộ sinh mã (lập trình).
Thành ngữ liên quan
- Être un générateur de conflits: Là nguyên nhân gây ra mâu thuẫn.
- Cette décision est un véritable générateur de conflits. (Quyết định này thực sự là một nguồn gây mâu thuẫn.)
tính từ
- sinh, phát sinh, sinh sản
- Ligne génératrice(toán học) đường sinh
- Organes générateurs(sinh vật học; sinh lý học) cơ quan sinh sản
- Assise génératrice(thực vật học) tầng phát sinh
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) máy tạo, máy phát; lò sinh
- Générateur de vapeurlò hơi