gỏi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Món ăn làm từ nguyên liệu tươi sống (thường là cá, thịt, hải sản) hoặc đôi khi đã qua chế biến nhẹ, trộn với các loại rau thơm, gia vị chua ngọt, thường ăn kèm với bánh phồng hoặc bánh tráng. Đây là một món ăn đặc trưng trong ẩm thực Việt Nam, có hương vị chua cay mặn ngọt hài hòa, tươi mát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà hàng này có món gỏi cá trích rất nổi tiếng.
- Mẹ tôi làm gỏi đu đủ khô bò để ăn chơi.
- Gỏi cuốn là món dễ ăn, thích hợp cho tiết trời nóng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "ăn gỏi": thưởng thức món gỏi.
- Trời nóng như thế này, ăn gỏi là hợp nhất.
- "làm gỏi/gỏi gỏi": hành động chế biến món gỏi.
- Bà ngoại tôi rất giỏi làm gỏi, món nào cũng ngon.
Biến thể và từ gần giống
- Nộm (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ chung các món trộn gỏi, phổ biến hơn ở miền Bắc.
- Nộm ngó sen là món khoái khẩu của tôi.
- Gỏi cuốn (danh từ): Món ăn có nguyên liệu tương tự gỏi nhưng được cuốn trong bánh tráng.
- Gỏi gà (danh từ): Món gỏi có nguyên liệu chính là thịt gà luộc xé phay.
Từ đồng nghĩa
- Nộm: Món trộn, thường chỉ các món gỏi rau củ hoặc có thịt.
- Món trộn: Cách gọi chung, đơn giản hơn.
Thành ngữ liên quan
- "Ngọt như gỏi": Thành ngữ ví von vị ngon ngọt tự nhiên, hấp dẫn của món gỏi, hoặc dùng để khen một món ăn nào đó rất ngon.
- Món cá này nướng lên, thịt ngọt như gỏi.
- d. Món ăn làm bằng cá sống, hoặc thịt sống ăn kèm với rau thơm.