gùi

Học thuật
Thân thiện
gùi

Người phụ nữ đeo gùi đầy rau đi trên con đường làng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đồ đựng, thường được đan bằng mây hoặc tre, dạng như một cái giỏ quai đeo, dùng để mang vác đồ đạc trên lưng, phổ biếncác vùng miền núi. Vật dụng này thường khung đỡ hai dây quai để đeo qua vai, giúp phân bổ trọng lượng đồ vật khi di chuyển đường dài.
  2. Động từ:

    • Hành động mang, vác (đồ vật) trên lưng bằng chiếc gùi. Hành động này thường gắn liền với việc sử dụng chính vật dụng "gùi" để chuyên chở.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Bà con dân tộc thường đan gùi từ những nguyên liệu sẵn trong rừng.
    • Chiếc gùi đầy ắp rau rừng củi khô.
    • Anh ấy khoác trên vai một chiếc gùi mây rất tinh xảo.
  • Động từ:

    • Các chị, các mẹ thường gùi nông sản xuống chợ phiên bán.
    • Người đàn ông gùi theo cả một củi lớn trên lưng.
    • Họ phải gùi từng thùng nước ngược lên nương.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gùi gạo, gùi củi": Cụm từ thường dùng để miêu tả cụ thể loại hàng hóa được mang trong gùi, phản ánh sinh hoạt lao động thường nhật.

    • Sáng sớm, bà con đã gùi gạo lên các bản vùng cao.
  • "Đội gùi, đeo gùi": Cách diễn đạt về hành động mang, vác gùi, nhấn mạnh vào tư thế.

    • Những phụ nữ đội gùi đi trên những con đường dốc thoai thoải.
Biến thể từ liên quan
  • Gánh (động từ): Mang vác đồ vật bằng đòn gánh trên vai, thường phổ biếnvùng xuôi.
  • Cõng (động từ): Mang người hoặc vật trên lưng không cần đến dụng cụ đan như gùi.
  • Sọt, thúng, mẹt (danh từ): Các loại đồ đan bằng tre, nứa khác, thường để đựng hoặc vận chuyển đồ, nhưng không quai đeo trên lưng như gùi.
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
  • Giỏ đeo lưng: Cách gọi mô tả chức năng của "gùi".
  • Hòm, hòm đeo lưng (phương ngữ một số vùng): Cùng chỉ vật dụng tương tự.
Thành ngữ, hình ảnh liên quan
  • "Cái gùi trên lưng": Thường được dùng như một hình ảnh biểu tượng cho sự cần cù, chịu thương chịu khó, gánh vác công việc của người dân miền núi.

    • Hình ảnh cái gùi trên lưng đã trở nên quen thuộc với du khách khi đến vùng cao.
  • "Gùi theo ước mơ": Cách nói ẩn dụ, việc mang gùi với việc mang theo những hy vọng, hoài bão (thường dùng trong văn chương, báo chí).

    • Những đứa trẻ vùng cao gùi theo sách vở ước mơ đến trường.
gùi

Người phụ nữ đeo gùi đầy rau đi trên con đường làng.

  1. I d. Đồ đan bằng mây, tre, dùngmột số địa phương miền núi để mang đồ đạc trên lưng. Mang một gùi gạo. Đeo gùi vào hai vai.
  2. II đg. Mang đi trên lưng bằng . Gùi hàng đi chợ.