gồi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một nắm lúa đã cắt, vừa đủ một nắm tay: "Gồi" là một đơn vị đo lường truyền thống trong nông nghiệp, chỉ một lượng lúa vừa đủ để nắm trong một bàn tay sau khi đã được cắt.
- Cây cọ, một loại cây thuộc họ cau: "Gồi" còn là tên gọi khác của cây cọ, một loại cây thân gỗ, lá to thường được dùng để lợp mái nhà.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa nắm lúa):
- Bác nông dân bó từng gồi lúa lại trước khi mang về. (Bác nông dân bó từng nắm lúa lại trước khi mang về.)
- Một gồi lúa chín vàng nặng trĩu hạt. (Một nắm lúa chín vàng nặng trĩu hạt.)
Danh từ (nghĩa cây cọ):
- Mái nhà tranh lợp bằng lá gồi rất mát vào mùa hè. (Mái nhà tranh lợp bằng lá cọ rất mát vào mùa hè.)
- Lá gồi khô thường được dùng để chẻ lạt, bện chão. (Lá cọ khô thường được dùng để chẻ lạt, bện dây thừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bó gồi": hành động thu gom và bó các nắm lúa (gồi) lại với nhau thành bó lớn hơn sau khi gặt.
- Sau khi cắt, lúa được bó gồi lại chờ mang về sân phơi. (Sau khi cắt, lúa được bó thành từng nắm lại chờ mang về sân phơi.)
Biến thể và từ gần giống
- Cọ (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa chỉ loại cây. "Lá gồi" cũng chính là "lá cọ".
- Nắm (danh từ): có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh cho nghĩa "một lượng vừa tay", nhưng "gồi" mang sắc thái chuyên môn, gắn với hoạt động gặt lúa.
- Bó (danh từ): chỉ đơn vị lớn hơn, thường là tập hợp của nhiều "gồi" lúa.
Từ đồng nghĩa
- Nắm lúa: (cho nghĩa thứ nhất).
- Cây cọ, cây lá gồi: (cho nghĩa thứ hai).
Lưu ý sử dụng
- Từ "gồi" ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ phổ thông hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong văn chương, ca dao hoặc lời ăn tiếng nói của người làm nông nghiệp ở một số vùng quê.
- Khi dùng với nghĩa chỉ cây cọ, thường đi thành cụm "lá gồi" để chỉ vật liệu lợp mái.
- d. Nắm lúa đã cắt, vừa một nắm tay.
- d. Nh. Cọ: Nhà lợp lá gồi.