gợn

  1. onduler; rider
  2. rides; ondulations
  3. impuretés; dépôts

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "gợn"

gợn
Mặt nước gợn sóng nhẹ khi có gió thổi.