gon

  1. (dialecte) souchet de Malacca; (lạm) jonc
  2. réunir en tas

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "gon"

gon
Cô ấy đang ngồi dệt chiếu bằng cỏ gon.