gừ

Học thuật
Thân thiện
gừ

Chú chó gừ gừ khi thấy người lạ đến gần.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • (Chó) kêu nhỏ trong cổ họng, vẻ đe dọa muốn cắn: Âm thanh gầm gừ, thấp nhỏ phát ra từ cổ họng của con chó khi cảnh báo hoặc đe dọa, thường đi kèm với tư thế sẵn sàng tấn công.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Con chó lạ gừ gừ khi tôi đến gần. (Con chó lạ phát ra tiếng gầm gừ đe dọa khi tôi đến gần.)
    • Đừng lại gần, đang gừ kìa! (Đừng lại gần, đang gầm gừ đấy!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gừ gừ": Từ láy mô phỏng âm thanh, thường dùng để nhấn mạnh hành động gầm gừ liên tục hoặc âm thanh đó.
    • Nghe tiếng chó gừ gừ ngoài cổng, tôi không dám ra. (Nghe tiếng chó gầm gừ ngoài cổng, tôi không dám ra.)
  • "gừ lên": Bắt đầu gầm gừ một cách đột ngột hoặc giận dữ.
    • Bị trêu, con chó bỗng gừ lên một tiếng. (Bị trêu, con chó bỗng gầm gừ lên một tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gầm gừ: Cụm từ đồng nghĩa, diễn tả âm thanh đe dọa tương tự, có thể dùng cho cả chó một số động vật khác.
    • Tiếng gầm gừ của hổ khiến mọi người khiếp sợ.
  • Gừ ghè: (Ít dùng hơn) Có nghĩa tương tự, chỉ thái độ đe dọa, cáu kỉnh.
Từ đồng nghĩa
  • Gầm: (Thường dùng cho thú lớn như hổ, sư tử) Phát ra tiếng kêu lớn, dữ dội để đe dọa.
  • Gườm: Nhìn chằm chằm với ánh mắt đe dọa (thường đi kèm với tiếng gừ/gầm).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "gừ" chủ yếu được dùng để miêu tả âm thanh cảnh báo hoặc đe dọa của loài chó. Trong một số ngữ cảnh ẩn dụ, có thể dùng để miêu tả thái độ giận dữ, khó chịu của con người một cách von.
    • Ông ấy chỉ gừ một tiếng trong cổ họng, không nói , nhưng ai cũng biết ông đang rất tức. ( von thái độ giận dữ.)
  • Không dùng "gừ" cho tiếng kêu vui mừng, mừng rỡ của chó (khi đó dùng "vẫy đuôi", "kêu ư ử").
gừ

Chú chó gừ gừ khi thấy người lạ đến gần.

  1. đg. (Chó) kêu nhỏ trong cổ họng, vẻ đe doạ muốn cắn.