gaîté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự vui vẻ, sự hân hoan: Trạng thái cảm xúc tích cực, thể hiện niềm vui và sự phấn khởi.
- Không khí vui tươi, sự nhộn nhịp: Bầu không khí hoặc đặc tính của một nơi chốn hay sự kiện tràn đầy tiếng cười và niềm vui.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La gaîté des enfants est contagieuse. (Sự vui vẻ của trẻ em thật dễ lây lan.)
- La fête était pleine de gaîté et de musique. (Bữa tiệc tràn ngập không khí vui tươi và âm nhạc.)
- Malgré les difficultés, elle a gardé sa gaîté naturelle. (Bất chấp những khó khăn, cô ấy vẫn giữ được sự vui vẻ tự nhiên của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en gaîté": đang trong tâm trạng vui vẻ, hứng khởi.
- Ce soir, il est vraiment en gaîté. (Tối nay, anh ấy thực sự đang rất vui vẻ.)
"Mettre de la gaîté": mang lại không khí vui tươi.
- Sa présence met toujours de la gaîté dans la pièce. (Sự có mặt của cô ấy luôn mang lại không khí vui tươi trong căn phòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Gai (tính từ, cổ): vui vẻ, hân hoan. (Lưu ý: Đây là một dạng cổ xưa, hiếm dùng trong tiếng Pháp hiện đại).
- Gaiement (trạng từ): một cách vui vẻ.
- Ils chantaient gaiement. (Họ hát một cách vui vẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Joie: niềm vui, sự hân hoan.
- Allégresse: sự hân hoan, niềm hớn hở.
- Enjouement: sự vui tính, sự hoạt bát.
Từ trái nghĩa
- Tristesse: nỗi buồn.
- Mélancolie: nỗi u sầu, sự u buồn.
- Morosité: sự ảm đạm, sự buồn tẻ.
danh từ giống cái
- như gaieté