gaude

Học thuật
Thân thiện
gaude

La gaude fleurit dans les champs au printemps.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cỏ mộc vàng: Tên gọi của một loài thực vật, thuộc họ Cải (Brassicaceae), tên khoa họcReseda luteola. Loài cây này từng được sử dụng để chiết xuất thuốc nhuộm màu vàng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La gaude était autrefois cultivée pour ses propriétés tinctoriales. (Cỏ mộc vàng trước đây được trồng đặc tính nhuộm màu của .)
    • On extrait une teinture jaune des fleurs de la gaude. (Người ta chiết xuất một loại thuốc nhuộm màu vàng từ hoa của cỏ mộc vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Teinture de gaude": thuốc nhuộm từ cây gaude.
    • Les tapissiers utilisaient la teinture de gaude pour colorer les tissus. (Những người thợ dệt thảm đã sử dụng thuốc nhuộm từ cây gaude để nhuộm màu vải.)
Biến thể từ gần giống
  • Reseda luteola (n): Tên khoa học của cây gaude.
  • Guède (n): Cây chàm, một loại cây cho thuốc nhuộm xanh lam, khác với gaude.
Từ đồng nghĩa
  • Herbe à jaunir: cỏ nhuộm vàng (một tên gọi khác theo công dụng).
  • Reséda des teinturiers: cây reséda của thợ nhuộm.
gaude

La gaude fleurit dans les champs au printemps.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cỏ mộc vàng