gabie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Ghi chú hàng hải cổ: "Gabie" là một thuật ngữ hàng hải cổ, hiện nay ít được sử dụng.
- Nghĩa tương đương với "hune": Từ này đồng nghĩa với "hune", chỉ một cấu trúc trên cột buồm của tàu thuyền thời xưa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le marin regardait depuis la gabie. (Người thủy thủ đang nhìn từ chòi canh trên cột buồm.)
- Ce terme de marine ancienne, "gabie", est rarement employé de nos jours. (Thuật ngữ hàng hải cổ này, "gabie", ngày nay hiếm khi được sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn bản lịch sử hoặc văn học cổ điển: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các mô tả lịch sử về hàng hải hoặc các tác phẩm văn học cổ.
- Dans le roman du XIXe siècle, l'auteur décrit la gabie du trois-mâts. (Trong tiểu thuyết thế kỷ 19, tác giả mô tả chòi canh trên cột buồm của con tàu ba cột buồm.)
Biến thể và từ gần giống
- Hune (danh từ giống cái): Chòi canh, tháp canh trên cột buồm. Đây là từ đồng nghĩa và phổ biến hơn "gabie".
- Les vigies se tenaient dans la hune. (Những người canh gác đứng trong chòi canh.)
Từ đồng nghĩa
- Hune: Chòi canh, tháp canh (trên cột buồm).
- Nid-de-pie (danh từ giống đực): Từ khác chỉ chòi quan sát trên cột buồm.
danh từ giống cái
- (hàng hải) từ cũ; nghĩa cũ như hune