cube

/kju:b/
danh từ giống đực
  1. (toán học) hình lập phương
  2. (toán học) lập phương
    • Le cube de 2 est 8
      lập phương của 2 là 8
  3. (ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng, biệt ngữ) học sinh học lại đến lần thứ ba (cùng lớp)
tính từ
  1. (khoa (đo lường)) khối
    • Mètre cube
      mét khối

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "cube"

cube
Un enfant empile des cubes de bois colorés.