gabion

/'geibjən/
danh từ giống đực
  1. (sử học) sọt đất công sự

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "gabion"

Từ có nhắc đến "gabion"

gabion
Un soldat remplit un gabion avec de la terre.