gabion

/'geibjən/
Học thuật
Thân thiện
gabion

Un soldat remplit un gabion avec de la terre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sọt đất công sự: Một loại công sự quân sự cổ điển, thường được làm từ những chiếc giỏ hoặc sọt bằng liễu gai hoặc kim loại, được nhồi đầy đất hoặc đá để tạo thành một bức tường hoặc công sự phòng thủ tạm thời.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les soldats ont construit un rempart avec des gabions. (Những người lính đã xây dựng một bức tường thành bằng những sọt đất công sự.)
    • Le gabion était une défense efficace contre les tirs d'artillerie. (Sọt đất công sựmột công sự phòng thủ hiệu quả chống lại hỏa lực pháo binh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gabion de fascines": sọt đất công sự được làm từ các cành cây.
    • Cette redoute était renforcée par des gabions de fascines. (Pháo đài nhỏ này được gia cố bằng những sọt đất công sự làm từ các cành cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Gabionnage (danh từ giống đực): Kỹ thuật hoặc hành động xây dựng công sự bằng sọt đất (gabion).
  • Gabionné (tính từ): Được bảo vệ hoặc gia cố bằng sọt đất công sự.
Từ đồng nghĩa
  • Rempart mobile: Bức tường thành di động (có thể di chuyển).
  • Ouvrage de défense en osier: Công trình phòng thủ làm bằng liễu gai.
Lưu ý
  • Từ "gabion" trong tiếng Pháp, với nghĩa lịch sử quân sự này, ngày nay ít được sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại. Trong kỹ thuật dân dụng hiện đại, "gabion" có thể chỉ một cấu trúc lồng kim loại chứa đá dùng để chống xói mòn, nhưng nghĩa chính lịch sử được giải thíchđâysọt đất công sự.
gabion

Un soldat remplit un gabion avec de la terre.

danh từ giống đực
  1. (sử học) sọt đất công sự

Từ chứa "gabion"

Từ có nhắc đến "gabion"