gageur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người bảo lãnh: Trong lĩnh vực pháp lý, "gageur" chỉ người đưa ra một tài sản thế chấp (gage) để đảm bảo cho việc thực hiện một nghĩa vụ, thường là nghĩa vụ trả nợ. Người này cam kết rằng nếu bên có nghĩa vụ không thực hiện, bên nhận bảo lãnh có quyền xử lý tài sản thế chấp đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le gageur a déposé ses titres en garantie du prêt. (Người bảo lãnh đã ký gửi các chứng khoán của mình để đảm bảo cho khoản vay.)
- En cas de défaut de paiement, le créancier peut saisir le bien du gageur. (Trong trường hợp không thanh toán, chủ nợ có thể tịch biên tài sản của người bảo lãnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng thế chấp hoặc các thỏa thuận tín dụng chính thức. Nó nhấn mạnh đến hành vi tự nguyện đưa tài sản của mình ra làm vật đảm bảo.
Biến thể và từ gần giống
- Gage (danh từ giống đực): vật thế chấp, sự cầm cố.
- Il a laissé sa montre en gage. (Anh ấy đã để lại chiếc đồng hồ của mình làm vật thế chấp.)
- Débiteur (danh từ giống đực): con nợ, người mắc nợ (là người có nghĩa vụ chính, khác với "gageur" là người bảo lãnh bằng tài sản).
- Créancier (danh từ giống đực): chủ nợ (là người nhận sự bảo lãnh).
Từ đồng nghĩa
- Garant (danh từ giống đực): người bảo đảm, người bảo lãnh (nghĩa rộng hơn, có thể là bảo lãnh bằng tài sản hoặc uy tín).
- Caution (danh từ giống cái): người bảo lãnh (thường bảo lãnh bằng cam kết cá nhân hơn là bằng tài sản cụ thể).
Lưu ý
- "Gageur" là một thuật ngữ chuyên ngành luật. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta thường dùng các từ như "garant" hoặc "caution" hơn.
- Không nên nhầm lẫn "gageur" (người bảo lãnh) với "gageure" (danh từ giống cái) có nghĩa là "điều khó tin", "thách thức".
danh từ
- (luật học, pháp lý) người bảo lãnh