glen

/glen/
Học thuật
Thân thiện
glen

A small stream flows through the peaceful glen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thung lũng hẹp: Một thung lũng nhỏ, hẹp thường sâu, thường dòng suối chảy qua, nằm giữa các ngọn đồi hoặc núi. Từ này gợi lên cảnh quan yên tĩnh, kín đáo thường được dùng trong văn học hoặc để mô tả phong cảnh, đặc biệt ở Scotland Ireland.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We went for a walk in the peaceful glen. (Chúng tôi đi dạo trong thung lũng hẹp yên bình.)
    • A small river runs through the glen. (Một con sông nhỏ chảy qua thung lũng hẹp.)
    • The cabin was hidden away in a remote glen. (Căn nhà gỗ ẩn mình trong một thung lũng hẹp hẻo lánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the glen": Thường được dùng như một phần của tên riêng cho các địa điểm.

    • They live near Glen Coe in Scotland. (Họ sống gần Thung lũng Hẹp Coe ở Scotland.)
  • Văn học/Thơ ca: Từ này thường xuất hiện trong thơ ca văn học để mô tả vẻ đẹp lãng mạn, tịch của thiên nhiên.

    • The poet wrote about the lonely beauty of the glen. (Nhà thơ viết về vẻ đẹp tịch của thung lũng hẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Glenn: Một biến thể chính tả ít phổ biến hơn, đôi khi được dùng trong tên người hoặc địa danh.
  • Dell (danh từ): Thung lũng nhỏ, thường cây cối um tùm; nghĩa gần giống nhưng thường chỉ một không gian nhỏ hơn kín hơn so với "glen".
  • Strath (danh từ): Một thung lũng rộng bằng phẳng, thường sông lớn chảy qua (thuật ngữ đặc trưng của Scotland).
Từ đồng nghĩa
  • Valley: Thung lũng (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Dale: Thung lũng (thường dùng trong thơ ca hoặc tên địa danh, đặc biệtAnh).
  • Hollow: Chỗ trũng, lòng chảo nhỏ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "glen". Từ này chủ yếu một danh từ mô tả địa .
glen

A small stream flows through the peaceful glen.

danh từ
  1. thung lũng hẹp